cunningly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách xảo quyệt, ranh mãnh: "cunningly" mô tả hành động được thực hiện một cách thông minh nhưng có tính lừa lọc hoặc gian xảo, thường nhằm đạt được lợi ích riêng.
- Một cách tinh tế, khéo léo: Từ này cũng có thể chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó một cách thông minh, tinh tế, và hấp dẫn, đặc biệt trong bối cảnh thẩm mỹ hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa xảo quyệt:
- He cunningly avoided the question by changing the subject. (Anh ta một cách xảo quyệt đã tránh câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
- The fox cunningly outsmarted the hunters. (Con cáo một cách ranh mãnh đã đánh lừa được những người thợ săn.)
Nghĩa tinh tế:
- The dress was cunningly designed to flatter the figure. (Chiếc váy được thiết kế một cách tinh tế để tôn dáng.)
- How cunningly the olive-green dress fit her perfect figure! (Chiếc váy xanh ô-liu ôm sát thân hình hoàn hảo của cô ấy thật tinh tế biết bao!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be cunningly arranged": được sắp xếp một cách xảo quyệt hoặc khéo léo.
- He craftily arranged to be there when the decision was announced. (Anh ta đã sắp xếp một cách xảo quyệt để có mặt khi quyết định được công bố.)
"to conspire cunningly": âm mưu một cách tinh vi.
- Had ever circumstances conspired so cunningly? (Liệu có bao giờ hoàn cảnh lại âm mưu một cách tinh vi đến thế không?)
Biến thể và từ gần giống
- Cunning (tính từ): xảo quyệt, ranh mãnh; khéo léo.
- She is a cunning strategist. (Cô ấy là một nhà chiến lược xảo quyệt.)
- Cunning (danh từ): sự xảo quyệt, sự khéo léo.
- He used his cunning to win the game. (Anh ta dùng sự xảo quyệt của mình để thắng trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Craftily: một cách xảo quyệt, tinh ranh.
- Slyly: một cách ranh mãnh, lén lút.
- Artfully: một cách khéo léo, tinh tế (thường mang nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "cunningly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act cunningly" (hành động xảo quyệt) hoặc "plan cunningly" (lên kế hoạch xảo quyệt).
Thành ngữ liên quan
- "Cunning as a fox": xảo quyệt như cáo (thành ngữ so sánh).
- He is as cunning as a fox, always getting what he wants. (Anh ta xảo quyệt như cáo, luôn đạt được điều mình muốn.)