cupid's bow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung của thần tình yêu: Hình dáng cong đặc trưng của môi trên, có hai đỉnh nhọn ở giữa, giống như hình dáng chiếc cung trong thần thoại của thần Tình yêu Cupid.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a perfect cupid's bow. (Cô ấy có một đường cong môi trên hoàn hảo.)
- Many people use lip liner to accentuate their cupid's bow. (Nhiều người dùng chì kẻ môi để tôn lên đường cong môi trên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a pronounced cupid's bow": có đường cong môi trên rất rõ rệt.
- The actress is known for her pronounced cupid's bow. (Nữ diễn viên được biết đến với đường cong môi trên rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cupid's bow lips (n): đôi môi có đường cong môi trên rõ nét.
- She was blessed with Cupid's bow lips. (Cô ấy được ban cho đôi môi có đường cong đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Philtrum shape: hình dáng nhân trung (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng đôi khi được nhắc đến cùng ngữ cảnh về hình dáng môi).
Noun
- cung của thần tình yêu