cupid's disease

Học thuật
Thân thiện
cupid's disease

A young couple consults a doctor about cupid's disease.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh truyền qua đường tình dục: "Cupid's disease" một cách nói ẩn dụ, thường dùng trong văn nói hoặc văn học, để chỉ các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Cụm từ này liên tưởng đến thần Cupid (thần Tình yêu trong thần thoại La ), ám chỉ nguồn gốc lây nhiễm của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, many soldiers suffered from what was then called Cupid's disease. (Vào thế kỷ 18, nhiều binh lính mắc phải căn bệnh khi đó được gọi là bệnh của thần Tình yêu.)
    • The old medical text warned about the dangers of Cupid's disease. (Văn bản y học cổ đã cảnh báo về sự nguy hiểm của bệnh lây qua đường tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cách dùng lịch sử/văn học: "Cupid's disease" chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc lối nói trang trọng, ẩn dụ để tránh đề cập trực tiếp. Ngày nay, thuật ngữ y học chính xác hơn như "STI" (nhiễm trùng lây qua đường tình dục) hoặc "STD" (bệnh lây qua đường tình dục) được ưa dùng.
    • The poet used the term "Cupid's disease" as a euphemism in his verses. (Nhà thơ đã dùng thuật ngữ "bệnh của thần Tình yêu" như một cách nói tránh trong các câu thơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Venereal disease (VD) (n): Bệnh hoa liễu (tên gọi , có nghĩa tương đương với "Cupid's disease").
  • Sexually transmitted infection (STI) (n): Nhiễm trùng lây qua đường tình dục (thuật ngữ y học hiện đại, chính xác).
  • Sexually transmitted disease (STD) (n): Bệnh lây qua đường tình dục (thuật ngữ y học hiện đại, chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Social disease: Bệnh xã hội (một cách gọi ẩn dụ khác).
  • Love's disease: Bệnh tình (cách nói ẩn dụ tương tự).
Lưu ý
  • "Cupid's disease" không phải một thuật ngữ y học chính thức hay phổ biến trong giao tiếp hiện đại. mang tính chất ẩn dụ, lịch sử hoặc văn chương. Khi cần thảo luận về chủ đề này một cách nghiêm túc rõ ràng, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác như STI hoặc STD.
cupid's disease

A young couple consults a doctor about cupid's disease.

Noun
  1. bệnh truyền qua đường tình dục