cuprifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa đồng: Dùng để mô tả một loại đất đá, khoáng vật hoặc quặng có chứa nguyên tố đồng (kí hiệu hóa học: Cu) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les géologues recherchent des gisements cuprifères. (Các nhà địa chất đang tìm kiếm những mỏ quặng chứa đồng.)
- Cette région est connue pour ses sols cuprifères. (Vùng này nổi tiếng vì có đất chứa đồng.)
- Une mine cuprifère a été découverte dans la montagne. (Một mỏ chứa đồng đã được phát hiện trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và hóa học.
- Có thể dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "gisement" (mỏ), "minerai" (quặng), "roche" (đá), "zone" (vùng), "terrain" (đất đai).
Biến thể và từ gần giống
- Cuivre (danh từ): Đồng (kim loại).
- Cuprique (tính từ): (Thuộc về) đồng, có chứa đồng ở hóa trị II. (Ví dụ: - oxit đồng II).
- Cupro- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các từ ghép liên quan đến đồng (ví dụ: - hợp kim đồng).
Từ đồng nghĩa
- Contenant du cuivre: Có chứa đồng (cách giải thích thông thường hơn).
tính từ
- chứa đồng
- Roche cuprifèređá chứa đồng