cupulate

cupulate

The acorn sits in its cupulate base.

Định nghĩa

Tính từ: - hình dạng giống (hoặc hỗ trợ) một cupule: "cupulate" dùng để mô tả một vật hình dạng giống như một chiếc cốc nhỏ hoặc đài hoa, thường gặp trong thực vật học hoặc giải phẫu học để chỉ các cấu trúc hình chén hoặc hình chóp cụt.

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc hình chén của quả sồi giúp bảo vệ hạt.)
  • (Một số loại nấm có thể quả hình chén trông giống như những chiếc cốc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Thuật ngữ "cupulate" thường được dùng để mô tả các bộ phận của cây như đài hoa (cupule) nơi quả phát triển, dụ nhưhọ sồi (Fagaceae).
    • The cupulate involucre of the beech nut encloses the fruit partially. ( bắc hình chén của quả dẻ bao bọc một phần quả.)
  • Trong động vật học: "cupulate" cũng có thể chỉ các cấu trúc hình chén trên cơ thể động vật, như các giác bámmột số loài.
Biến thể từ gần giống
  • Cupule (danh từ): cấu trúc hình chén hoặc đài hoa.
    • The cupule of the oak tree is covered in scales. (Đài hoa của cây sồi được phủ vảy.)
  • Cupuliform (tính từ): hình dạng giống như một chiếc cốc nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Cup-shaped: hình cốc.
  • Calyculate: đài hoa nhỏ (trong thực vật học).
  • Bowl-shaped: hình bát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng cho "cupulate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "cupulate" đây thuật ngữ chuyên ngành.