curabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng chữa khỏi được (bệnh): "Curabilité" chỉ đặc tính của một căn bệnh có thể được chữa trị thành công, dẫn đến sự hồi phục hoàn toàn hoặc kiểm soát lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La curabilité de ce cancer a beaucoup augmenté grâce aux nouveaux traitements. (Khả năng chữa khỏi của căn bệnh ung thư này đã tăng lên rất nhiều nhờ các phương pháp điều trị mới.)
- Les médecins évaluent la curabilité de la maladie avant de proposer un protocole. (Các bác sĩ đánh giá khả năng chữa khỏi của bệnh trước khi đề xuất một phác đồ điều trị.)
- Le pronostic dépend en grande partie de la curabilité de l'affection. (Tiên lượng phụ thuộc phần lớn vào khả năng chữa khỏi được của chứng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taux de curabilité": tỷ lệ chữa khỏi.
- Le taux de curabilité de cette infection est proche de 100% avec des antibiotiques. (Tỷ lệ chữa khỏi của bệnh nhiễm trùng này gần 100% với thuốc kháng sinh.)
"Facteurs de curabilité": các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng chữa khỏi.
- Le diagnostic précoce est un facteur clé de la curabilité. (Chẩn đoán sớm là một yếu tố then chốt cho khả năng chữa khỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Curable (tính từ): có thể chữa khỏi được.
- Une maladie curable. (Một căn bệnh có thể chữa khỏi.)
Incurabilité (danh từ giống cái): tính không thể chữa khỏi.
- L'incurabilité de certaines maladies chroniques. (Tính không thể chữa khỏi của một số bệnh mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Possibilité de guérison: khả năng hồi phục.
- Caractère curable: đặc tính có thể chữa khỏi.
Các cụm từ liên quan
Améliorer la curabilité: cải thiện khả năng chữa khỏi.
- La recherche vise à améliorer la curabilité des cancers. (Nghiên cứu nhằm mục đích cải thiện khả năng chữa khỏi các bệnh ung thư.)
Question de curabilité: vấn đề về khả năng chữa khỏi.
- Pour ce patient, c'est maintenant une question de curabilité. (Đối với bệnh nhân này, giờ đây là một vấn đề về khả năng chữa khỏi.)
danh từ giống cái
- khả năng chữa khỏi được (bệnh)