curdling
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình hình thành các cục bán rắn trong chất lỏng, thường xảy ra khi sữa hoặc các chất lỏng có protein bị đông tụ hoặc axit hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đông tụ của sữa xảy ra khi nó được trộn với nước chanh.)
- (Sản xuất phô mai dựa vào quá trình đông tụ sữa để tách phần đặc ra khỏi phần nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cause curdling": gây ra sự đông tụ.
- Adding vinegar to hot milk can cause curdling. (Thêm giấm vào sữa nóng có thể gây ra sự đông tụ.)
- "prevent curdling": ngăn chặn sự đông tụ.
- Stirring constantly helps prevent curdling in cream-based soups. (Khuấy liên tục giúp ngăn chặn sự đông tụ trong các món súp có kem.)
Biến thể và từ gần giống
- Curdle (động từ): làm đông tụ, trở nên vón cục.
- The milk will curdle if left out too long. (Sữa sẽ bị đông tụ nếu để bên ngoài quá lâu.)
- Curdled (tính từ): đã bị đông tụ, vón cục.
- The curdled mixture was used to make cheese. (Hỗn hợp đã đông tụ được dùng để làm phô mai.)
Từ đồng nghĩa
- Clotting: quá trình đông máu hoặc đông tụ.
- Coagulation: sự đông tụ (thường dùng trong khoa học).
- Thickening: quá trình làm đặc, nhưng không nhất thiết tạo cục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Curdle up: đông tụ hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- The cream curdled up after being heated too quickly. (Kem đã đông tụ hoàn toàn sau khi bị đun nóng quá nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- "Curdle one's blood": làm ai đó sợ hãi đến mức cảm thấy như máu đông lại.
- The horror movie's final scene would curdle anyone's blood. (Cảnh cuối cùng của bộ phim kinh dị sẽ làm máu của bất kỳ ai cũng phải đông lại.)