curiously
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb)
Một cách tò mò, hiếu kỳ: Diễn tả hành động được thực hiện với sự quan tâm, muốn khám phá hoặc tìm hiểu điều gì đó.
- The baby looked around curiously. (Đứa bé nhìn quanh một cách tò mò.)
Một cách kỳ lạ, khác thường: Chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện theo cách không như mong đợi, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
- He had a curiously husky voice. (Anh ấy có một giọng nói khàn một cách kỳ lạ.)
- She was curiously silent during the meeting. (Cô ấy im lặng một cách khác thường trong suốt cuộc họp.)
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo tiếp cận món đồ chơi mới một cách tò mò.)
- (Kỳ lạ thay, cánh cửa đã không khóa mặc dù anh ta đã khóa nó.)
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách hiếu kỳ, tự hỏi anh ta đang nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curiously enough": Dùng để mở đầu một câu, nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc nghịch lý của sự việc.
- Curiously enough, the oldest building in the city is also the best preserved. (Kỳ lạ thay, tòa nhà cổ nhất trong thành phố cũng là tòa nhà được bảo tồn tốt nhất.)
"Curiously + tính từ": Kết hợp với tính từ để mô tả một đặc điểm bất thường.
- The painting was curiously beautiful. (Bức tranh đẹp một cách kỳ lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curious (tính từ): tò mò, hiếu kỳ; kỳ lạ.
- The child is very curious about everything. (Đứa trẻ rất tò mò về mọi thứ.)
- Curiosity (danh từ): sự tò mò; vật kỳ lạ.
- His curiosity led him to explore the cave. (Sự tò mò của anh ấy đã dẫn anh ta khám phá hang động.)
Từ đồng nghĩa
- Inquisitively: một cách tò mò, thích hỏi han.
- She asked inquisitively about the new project. (Cô ấy hỏi một cách tò mò về dự án mới.)
- Oddly: một cách kỳ quặc, lạ thường.
- He was oddly dressed for the formal event. (Anh ấy ăn mặc một cách kỳ quặc cho sự kiện trang trọng.)
- Peculiarly: một cách đặc biệt, khác thường.
- The house was peculiarly quiet. (Ngôi nhà yên tĩnh một cách khác thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "curiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Look curiously: nhìn một cách tò mò.
- He looked curiously at the strange object. (Anh ấy nhìn một cách tò mò vào vật thể lạ.)
- Act curiously: hành động một cách kỳ lạ.
- She acted curiously, as if she knew something. (Cô ấy hành động một cách kỳ lạ, như thể cô ấy biết điều gì đó.)
Thành ngữ liên quan
- Curiosity killed the cat: Sự tò mò có thể dẫn đến rắc rối (thành ngữ cảnh báo).
- Don't ask too many questions; remember, curiosity killed the cat. (Đừng hỏi quá nhiều câu hỏi; hãy nhớ, sự tò mò có thể gây hại.)