curly-haired

curly-haired

A little girl with curly-haired pigtails skips rope in the park.

Định nghĩa

Tính từ: "curly-haired" dùng để miêu tả một người hoặc động vật mái tóc xoăn hoặc lông xoăn. Từ này nhấn mạnh đặc điểm hình thể của tóc hoặc lông dạng xoăn, không thẳng.

dụ sử dụng
  • ( ấy một gái tóc xoăn với những lọn tóc quăn đẹp.)
  • (Chú chó spaniel lông xoăn chạy qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curly-haired" thường được dùng như một tính từ ghép đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp. dụ: (một đứa trẻ tóc xoăn).
  • Có thể dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh ngoại hình đặc trưng: (Nhạc công tóc xoăn đã thu hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Curly (adj): xoăn (dùng độc lập cho tóc, lông, hoặc vật liệu).
    • Her hair is naturally curly. (Tóc ấy tự nhiên xoăn.)
  • Curly-haired dạng ghép, không biến thể khác. Các từ đồng nghĩa:
    • Wavy-haired: tóc lượn sóng (ít xoăn hơn).
    • Ringleted: tóc quăn thành lọn.
  • Curly-coated: lông xoăn (thường dùng cho động vật).
    • A curly-coated retriever is a breed of dog. (Chó tha mồi lông xoăn một giống chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinky-haired: tóc xoăn tít (thường dùng cho tóc rất xoăn, đặc biệtngười gốc Phi).
  • Frizzy-haired: tóc , tóc rối xoăn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc miêu tả tóc không vào nếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "curly-haired". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have": - He was born curly-haired. (Anh ấy sinh ra đã tóc xoăn.) - She has always been curly-haired. ( ấy luôn tóc xoăn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "curly-haired". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ: - "Curly locks": lọn tóc xoăn (thường dùng trong thơ ca hoặc văn học). - The little girl with curly locks danced happily. ( với những lọn tóc xoăn nhảy múa vui vẻ.)