currently

currently

He is currently reading a book in the library.

Định nghĩa

Trạng từ: "currently" có nghĩa hiện tại, hiện nay, vào thời điểm này. được dùng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc đang diễn ra trong thời điểm nói, không phải trong quá khứ hay tương lai.

dụ sử dụng
  • ( ấy hiện đang làm việc trong một dự án mới.)
  • (Công ty hiện đang tuyển dụng nhân viên mới.)
  • (Tôi hiện đang sốngThành phố Hồ Chí Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "currently" + động từthì hiện tại tiếp diễn: Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
    • The students are currently preparing for their exams. (Các học sinh hiện đang chuẩn bị cho kỳ thi của họ.)
  • "currently" + động từthì hiện tại đơn: Dùng để mô tả trạng thái hoặc sự thật hiện tại, thường với các động từ tĩnh.
    • The system is currently operational. (Hệ thống hiện đang hoạt động.)
  • "currently" trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong báo cáo, thông báo, hoặc các tài liệu chính thức.
    • We are currently reviewing your application. (Chúng tôi hiện đang xem xét đơn đăng ký của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Current (tính từ): hiện tại, hiện hành.
    • The current situation is very challenging. (Tình hình hiện tại rất thử thách.)
  • Currency (danh từ): tiền tệ; sự lưu hành, sự phổ biến.
    • The US dollar is a widely used currency. (Đô la Mỹ một loại tiền tệ được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Presently: hiện tại, bây giờ (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng).
    • The guests are presently arriving. (Các vị khách hiện đang đến.)
  • Now: bây giờ, ngay lúc này (thân mật, ngắn gọn hơn).
    • I am now ready to start. (Tôi bây giờ đã sẵn sàng để bắt đầu.)
  • At present: hiện tại, vào lúc này (trang trọng).
    • At present, we have no further information. (Hiện tại, chúng tôi không thêm thông tin nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "currently", nhưng thường kết hợp với các động từ như: - Be currently + V-ing: đang hiện tại làm gì. - They are currently building a new school. (Họ hiện đang xây một trường học mới.) - Currently available: hiện sẵn. - The product is currently available online. (Sản phẩm hiện sẵn trực tuyến.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "currently", nhưng thường xuất hiện trong các cụm như: - As of currently: tính đến thời điểm hiện tại. - As of currently, the project is on schedule. (Tính đến thời điểm hiện tại, dự án đang đúng tiến độ.)