curry favor

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): curry favor có nghĩa tìm cách lấy lòng, nịnh nọt, xu nịnh ai đó, thường để đạt được lợi ích cá nhân hoặc sự ưu ái. Hành động này thường mang tính giả tạo, không chân thành.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên này đang nịnh nọt cấp trên của anh ta.)
  • ( ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách mang cà phê cho ông ấy mỗi sáng.)
  • (Các chính trị gia thường xu nịnh cử tri trước các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Curry favor with someone: nịnh nọt ai đó.
    • He is always currying favor with the influential people in the company. (Anh ấy luôn tìm cách lấy lòng những người ảnh hưởng trong công ty.)
  • Curry favor from someone: tìm kiếm sự ưu ái từ ai đó.
    • The intern tried to curry favor from the manager by working overtime. (Thực tập sinh đã cố gắng lấy lòng quản lý bằng cách làm thêm giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry (động từ): chải lông (ngựa), nhưng trong cụm từ cố định này, không còn nghĩa gốc.
  • Favor (danh từ): sự ưu ái, thiện chí.
  • Curry-comb (danh từ): bàn chải chải lông ngựa (nguồn gốc của cụm từ).
Từ đồng nghĩa
  • Fawn on: nịnh nọt, xu nịnh.
  • Flatter: tâng bốc, nịnh hót.
  • Toady to: bợ đỡ, nịnh bợ.
  • Suck up to (thông tục): nịnh nọt, bợ đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to someone: nịnh nọt ai đó một cách thái quá.
    • He is always kissing up to the manager to get a promotion. (Anh ấy luôn nịnh nọt quản lý để được thăng chức.)
  • Brown-nose: nịnh bợ, bợ đỡ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Stop brown-nosing the teacher; it's obvious. (Đừng nịnh bợ giáo viên nữa; điều đó quá rõ ràng.)
Lưu ý về nguồn gốc

Cụm từ curry favor bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ correier (chải lông ngựa) fauvel (màu vàng nâu), liên quan đến một con ngựa màu nâu trong câu chuyện ngụ ngôn thời Trung Cổ. Việc "chải lông ngựa" (curry) để lấy lòng chủ ngựa đã trở thành ẩn dụ cho hành động nịnh nọt.