curry-powder
/'kʌri,paudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bột cà ri: Một loại gia vị khô, thường có màu vàng, được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại gia vị xay nhuyễn như nghệ, rau mùi, thì là, ớt... dùng để tạo hương vị đặc trưng cho các món cà ri.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for two teaspoons of curry-powder. (Công thức yêu cầu hai thìa cà phê bột cà ri.)
- I need to buy some curry-powder to make chicken curry. (Tôi cần mua một ít bột cà ri để nấu cà ri gà.)
- The aroma of the curry-powder filled the kitchen. (Hương thơm của bột cà ri tỏa khắp nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make one's own curry-powder": tự pha chế bột cà ri.
- For a fresher taste, some chefs prefer to make their own curry-powder. (Để có hương vị tươi hơn, một số đầu bếp thích tự pha chế bột cà ri của riêng họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curry (n): Món cà ri, một món ăn có nước sốt đặc, thường có vị cay và thơm từ bột cà ri.
- Curry paste (n): Sốt cà ri, một dạng gia vị cà ri ướt, thường được dùng trong ẩm thực Thái Lan.
Từ đồng nghĩa
- Spice blend for curry: Hỗn hợp gia vị cho món cà ri. (Cụm từ mô tả chung)
- Curry spice mix: Hỗn hợp gia vị cà ri. (Cụm từ mô tả chung)