cursively

cursively

She writes her name cursively on the top of her paper.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách viết thảo, một cách viết liền nét, không nhấc bút.

dụ sử dụng
  • ( ấy tên mình một cách viết thảo trên tài liệu.)
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh viết bảng chữ cái theo kiểu thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write cursively": viết bằng chữ thảo, viết liền mạch.
    • In the old days, many official letters were written cursively. (Ngày xưa, nhiều bức thư chính thức được viết bằng chữ thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursive (tính từ): thuộc về chữ viết thảo, chữ viết liền nét.
    • She has beautiful cursive handwriting. ( ấy chữ viết thảo rất đẹp.)
  • Cursiveness (danh từ): tính chất viết thảo, sự liền mạch của chữ viết.
    • The cursiveness of his signature made it hard to read. (Tính liền mạch của chữ ký anh ấy khiến khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • In a flowing manner: một cách trôi chảy, uyển chuyển.
  • In a joined-up style: theo phong cách viết liền nét.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "cursively". Từ này thường chỉ được dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "write" hoặc "sign".