cursorily

cursorily

He looked cursorily through the magazine.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách qua loa, hời hợt, không kỹ lưỡng: "cursorily" chỉ hành động làm việc đó một cách nhanh chóng, không dành thời gian hoặc sự chú ý cần thiết, thường dẫn đến kết quả không đầy đủ hoặc thiếu chính xác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy xem qua tạp chí một cách hời hợt trước khi đặt xuống.)
  • ( ấy chỉ liếc qua báo cáo một cách qua loa, vậy ấy đã bỏ lỡ các chi tiết quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to examine cursorily": kiểm tra một cách hời hợt.

    • The inspector examined the building cursorily, failing to notice the structural damage. (Thanh tra đã kiểm tra tòa nhà một cách hời hợt, không nhận ra thiệt hại về cấu trúc.)
  • "to read cursorily": đọc lướt qua.

    • I read the contract cursorily and later regretted not paying more attention. (Tôi đọc lướt qua hợp đồng sau đó hối hận đã không chú ý hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursory (tính từ): qua loa, hời hợt.

    • He gave the document a cursory glance. (Anh ấy liếc qua tài liệu một cách hời hợt.)
  • Cursiveness (danh từ): tính chất qua loa, hời hợt.

    • The cursiveness of his work led to many mistakes. (Tính hời hợt trong công việc của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai sót.)
Từ đồng nghĩa
  • Hastily: vội vàng, hấp tấp.
  • Superficially: một cách bề ngoài, nông cạn.
  • Perfunctorily: một cách chiếu lệ, làm cho .
Thành ngữ liên quan
  • "to skim the surface": chỉ xem xét hoặc làm việcmức độ bề mặt, không đi sâu.
    • He only skimmed the surface of the problem, so he didn't understand the root cause. (Anh ấy chỉ xem xét vấn đề một cách hời hợt, vậy anh ấy không hiểu được nguyên nhân gốc rễ.)