curtly

curtly

He answered the question curtly and turned away.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cộc lốc, thô lỗ: "curtly" mô tả cách nói năng hoặc hành xử một cách ngắn gọn, cụt ngủn thiếu lịch sự, thường thể hiện sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu quan tâm đến người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nói với tôi một cách cộc lốc rằng hãy tiếp tục làm việc đó.)
  • ( ấy trả lời cụt ngủn rồi bỏ đi.)
  • (“Tự làm đi,” anh ta nói một cách thô lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak curtly with someone": nói chuyện cộc lốc với ai đó.
    • The manager spoke curtly with the employee about the mistake. (Người quản lý nói chuyện cộc lốc với nhân viên về lỗi lầm.)
  • "to reply curtly": trả lời cụt ngủn.
    • When asked about his plans, he replied curtly, “No comment.” (Khi được hỏi về kế hoạch của mình, anh ta trả lời cụt ngủn: “Không bình luận.”)
Biến thể từ gần giống
  • Curt (tính từ): cộc lốc, cụt ngủn.
    • His curt response surprised everyone. (Câu trả lời cộc lốc của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Curtness (danh từ): sự cộc lốc, thô lỗ.
    • The curtness of his tone made her feel unwelcome. (Giọng điệu cộc lốc của anh ta khiến ấy cảm thấy không được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
  • Abruptly: đột ngột, thình lình (thường mang nghĩa thiếu lịch sự).
  • Shortly: một cách ngắn gọn, cụt ngủn (trong giao tiếp).
  • Bluntly: thẳng thừng, không khéo léo.
Các cụm từ liên quan
  • To cut someone off curtly”: ngắt lời ai đó một cách cộc lốc.
    • She cut him off curtly, not wanting to hear more excuses. ( ấy ngắt lời anh ta một cách cộc lốc, không muốn nghe thêm lời bào chữa nào.)
Thành ngữ liên quan
  • To give a curt nod: gật đầu hờ hững, không thân thiện.
    • He gave a curt nod and left the room. (Anh ta gật đầu hờ hững rồi rời khỏi phòng.)