cushing's syndrome

cushing's syndrome

A doctor shows a patient a diagram explaining Cushing's syndrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Cushing: Một rối loạn tuyến nội tiết, do cơ thể sản xuất quá nhiều hormone cortisol. Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như tăng cân, mặt tròn (mặt trăng), da mỏng dễ bầm tím, yếu , huyết áp cao.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng Cushing có thể do sử dụng thuốc corticosteroid kéo dài.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng Cushing sau khi các triệu chứng như tăng cân mặt tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cushing's syndrome due to a tumor": Hội chứng Cushing do khối u (thườngtuyến yên hoặc tuyến thượng thận) gây ra.

    • Surgical removal of the tumor can cure Cushing's syndrome in some cases. (Phẫu thuật loại bỏ khối u có thể chữa khỏi hội chứng Cushing trong một số trường hợp.)
  • "Iatrogenic Cushing's syndrome": Hội chứng Cushing do thuốc gây ra (thường do dùng corticosteroid).

    • Iatrogenic Cushing's syndrome can be reversed by tapering off the medication. (Hội chứng Cushing do thuốc có thể đảo ngược bằng cách giảm dần liều thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cushing's disease (danh từ): Một dạng cụ thể của hội chứng Cushing, do khối u ở tuyến yên sản xuất quá nhiều hormone ACTH (kích thích tuyến thượng thận sản xuất cortisol).
    • Cushing's disease is the most common cause of Cushing's syndrome. (Bệnh Cushing nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng Cushing.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypercortisolism: Tăng cortisol máu (một thuật ngữ y học mô tả tình trạng dư thừa cortisol, tương đương với hội chứng Cushing).
Các cụm từ liên quan
  • To develop Cushing's syndrome: Phát triển hội chứng Cushing.
    • Prolonged stress can sometimes lead to developing Cushing's syndrome. (Căng thẳng kéo dài đôi khi có thể dẫn đến phát triển hội chứng Cushing.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.