cushion-tire

/'kuʃn,taiə/
Học thuật
Thân thiện
cushion-tire

A bicycle with cushion-tires leans against a wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lốp đặc (dùng cho xe đạp): Một loại lốp xe không chứa không khí bên trong, thường được làm bằng cao su đặc hoặc các vật liệu đàn hồi khác để hấp thụ sốc chống thủng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My old bicycle has a cushion-tire that never goes flat. (Chiếc xe đạp của tôi một cái lốp đặc không bao giờ bị xẹp.)
    • Cushion-tires are heavier than pneumatic tires but require less maintenance. (Lốp đặc nặng hơn lốp hơi nhưng đòi hỏi bảo dưỡng ít hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các loại xe đạp, xe đẩy . nhấn mạnh đặc tính "đệm" (cushion) để giảm xóc so với lốp bằng kim loại hoặc gỗ cứng.
Biến thể từ gần giống
  • Solid tire (n): Lốp đặc (cách gọi chung, đồng nghĩa).
  • Pneumatic tire (n): Lốp hơi (loại lốp ruột chứa không khí, trái nghĩa về cấu tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Solid rubber tire: Lốp cao su đặc.
Lưu ý
  • "Cushion-tire" một danh từ ghép (compound noun). Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
cushion-tire

A bicycle with cushion-tires leans against a wooden fence.

danh từ
  1. lốp đặc (xe đạp)