cushioning
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Vật liệu đệm, lớp đệm: "Cushioning" chỉ chất liệu mềm hoặc đàn hồi được sử dụng để lấp đầy, tạo hình, bảo vệ hoặc tăng thêm sự thoải mái cho một vật thể hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp đệm trong tấm nệm này được làm từ mút hoạt tính.)
- (Lớp đệm thích hợp trong giày chạy bộ giúp hấp thụ lực va chạm và ngăn ngừa chấn thương.)
- (Bao bì có thêm lớp đệm để bảo vệ các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to provide cushioning": cung cấp lớp đệm, tác dụng đệm.
- The carpet provides cushioning for the hard floor. (Tấm thảm tạo lớp đệm cho sàn cứng.)
- "shock cushioning": khả năng giảm xóc, đệm chống sốc.
- The suspension system's shock cushioning improves ride comfort. (Khả năng giảm xóc của hệ thống treo cải thiện sự thoải mái khi lái.)
- "cushioning effect": hiệu ứng đệm, tác dụng làm giảm lực.
- The cushioning effect of airbags saves lives in car accidents. (Hiệu ứng đệm của túi khí cứu sống nhiều người trong tai nạn ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Cushion (danh từ): cái đệm, gối tựa. (Ví dụ: )
- Cushion (động từ): đệm, lót, làm giảm nhẹ. (Ví dụ: )
- Cushy (tính từ, thân mật): dễ dàng, thoải mái. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Padding: lớp đệm, vật liệu nhồi (thường dùng trong quần áo, đồ nội thất).
- Packing: vật liệu chèn, đóng gói (thường dùng trong vận chuyển).
- Insulation: lớp cách nhiệt, cách âm (khi đệm có tác dụng cách ly).
- Upholstery: lớp bọc đệm (dùng cho đồ nội thất, ghế ngồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cushion against: bảo vệ khỏi, làm giảm tác động của.
- Savings can cushion you against financial hardship. (Tiền tiết kiệm có thể giúp bạn giảm nhẹ khó khăn tài chính.)
- Cushion up: làm cho mềm mại, thoải mái hơn (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- We need to cushion up the chairs for the guests. (Chúng ta cần làm ghế mềm hơn cho khách.)
Thành ngữ liên quan
- Financial cushion: khoản dự phòng tài chính, đệm tài chính.
- Having a financial cushion helps during emergencies. (Có khoản dự phòng tài chính giúp ích trong trường hợp khẩn cấp.)
- Cushion the blow: làm giảm cú sốc, giảm nhẹ tác động tiêu cực.
- The company offered severance pay to cushion the blow of layoffs. (Công ty đưa ra trợ cấp thôi việc để giảm nhẹ cú sốc từ việc sa thải.)