cuspated

cuspated

The jagged, cuspated leaves of the holly plant are very sharp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chóp hoặc điểm nhọn: "cuspated" mô tả một vật thể hoặc hình dạng một hoặc nhiều điểm nhọn, giống như hình mũi nhọn hoặc hình răng cưa.
dụ sử dụng
  • (Những chiếc chóp nhọn của cây nhựa ruồi rất sắc khi chạm vào.)
  • (Công cụ cổ đại một cạnh nhọn để cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuspated arch": vòm nhọn, thường thấy trong kiến trúc Gothic.

    • The cathedral featured a series of cuspated arches. (Nhà thờ một loạt các vòm nhọn.)
  • "cuspated pattern": hoa văn các điểm nhọn hoặc đường viền hình răng cưa.

    • The fabric was decorated with a cuspated pattern. (Tấm vải được trang trí bằng một hoa văn các điểm nhọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cusp (danh từ): chóp, điểm nhọn ( dụ: trên răng hoặc trên ).
    • The cusp of a tooth is the pointed part. (Chóp của răng phần nhọn.)
  • Cuspid (tính từ): chóp nhọn (dạng ngắn hơn của "cuspated").
    • The cuspid leaves of the plant are distinctive. ( chóp nhọn của cây này rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: đầu nhọn.
  • Sharp: sắc bén, nhọn.
  • Cuspidate: chóp nhọn (từ đồng nghĩa trực tiếp với "cuspated").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cuspated".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cuspated".