cusped
- Tính từ: Có đỉnh nhọn, có mũi nhọn, có chóp nhọn. Từ "cusped" mô tả một vật thể, hình dạng hoặc cấu trúc có một hoặc nhiều điểm nhọn (cusp), thường dùng trong hình học, giải phẫu học hoặc kiến trúc.
- (Chiếc lá có mép hình răng cưa nhọn.)
- (Vòm cửa được trang trí với các họa tiết có đỉnh nhọn.)
- (Trong nha khoa, răng có mũi nhọn được dùng để nghiền thức ăn.)
Trong hình học: "cusped" thường dùng để mô tả các đường cong hoặc bề mặt có điểm kỳ dị (singular point) nơi các nhánh gặp nhau tạo thành đỉnh nhọn, như trong đường cong cuspidal.
- The curve is cusped at the origin. (Đường cong có đỉnh nhọn tại gốc tọa độ.)
Trong kiến trúc Gothic: "cusped" mô tả các vòm hoặc cửa sổ có các mũi nhọn trang trí (cusps) dọc theo mép, tạo hiệu ứng thị giác phức tạp.
- The cathedral features cusped arches. (Nhà thờ có các vòm hình răng cưa nhọn.)
- Cusp (danh từ): Đỉnh nhọn, mũi nhọn, điểm nhọn.
- The cusp of a tooth is sharp. (Mũi nhọn của răng rất sắc.)
- Cuspidate (tính từ): Có hình mũi nhọn, tương tự "cusped" nhưng thường dùng trong sinh học hoặc hình học.
- The cuspidate leaves are typical of this plant. (Lá có mũi nhọn là đặc trưng của loài cây này.)
- Cuspidal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến đỉnh nhọn, đặc biệt trong toán học.
- A cuspidal curve is a type of singular curve. (Đường cong cuspidal là một loại đường cong kỳ dị.)
- Pointed: Có đầu nhọn.
- The cusped tip of the tool is very sharp. (Đầu nhọn của dụng cụ rất sắc.)
- Sharp: Sắc bén, nhọn.
- The cusped edge of the blade is dangerous. (Cạnh nhọn của lưỡi dao rất nguy hiểm.)
- Toothed: Có răng cưa, có mấu nhọn.
- The cusped leaf margin resembles a toothed edge. (Mép lá có đỉnh nhọn giống như cạnh răng cưa.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cusped", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to be cusped" (có đỉnh nhọn) hoặc "to become cusped" (trở nên có đỉnh nhọn). - The edges of the fossil became cusped over time. (Các cạnh của hóa thạch trở nên có đỉnh nhọn theo thời gian.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "cusped". Tuy nhiên, từ "cusp" xuất hiện trong thành ngữ "on the cusp of" (ở ngưỡng cửa của, sắp bước vào), mô tả thời điểm chuyển tiếp. - She is on the cusp of a major discovery. (Cô ấy đang ở ngưỡng cửa của một khám phá quan trọng.)