cuspidate
Định nghĩa
Tính từ:
- Có đầu nhọn, có mũi nhọn, có chóp nhọn: "cuspidate" mô tả một vật thể hoặc bộ phận có hình dạng kết thúc bằng một hoặc nhiều điểm nhọn, giống như hình mũi giáo hoặc răng nanh.
Ví dụ sử dụng
- (Lá của cây này có đầu nhọn, thon dần thành một điểm sắc.)
- (Những chiếc răng nhọn của loài săn mồi thích nghi để xé thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- In biology, "cuspidate" is used to describe structures like leaves, petals, or teeth that end in a sharp, rigid point. (Trong sinh học, "cuspidate" được dùng để mô tả các cấu trúc như lá, cánh hoa hoặc răng có đầu nhọn, cứng.)
- The term is often contrasted with "acuminate" (which implies a more gradual tapering) or "mucronate" (which has a small, abrupt point). (Thuật ngữ này thường được đối lập với "acuminate" (ám chỉ sự thon dần dần) hoặc "mucronate" (có một mũi nhỏ, đột ngột).)
Biến thể và từ gần giống
- Cuspid (danh từ): răng nanh, một chiếc răng nhọn ở động vật có vú.
- The canine tooth is also called a cuspid. (Răng nanh còn được gọi là cuspid.)
- Cuspidate (động từ): làm cho có đầu nhọn (ít dùng).
- The sculptor cuspidated the edges of the statue. (Nhà điêu khắc đã làm nhọn các cạnh của bức tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: có đầu nhọn (nghĩa rộng, thông dụng hơn).
- Sharp: sắc nhọn (nhấn mạnh khả năng cắt hoặc đâm).
- Acute: nhọn, sắc (thường dùng trong hình học hoặc y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "cuspidate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cuspidate".