custard-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có độ đặc, độ sệt hoặc kết cấu giống món trứng sữa (custard): Dùng để mô tả một chất lỏng đặc, mịn và hơi quánh, tương tự như kết cấu của món tráng miệng custard truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sauce had a smooth, custard-like texture. (Nước sốt có kết cấu mịn, sệt giống như trứng sữa.)
- After cooking for hours, the mixture became thick and custard-like. (Sau nhiều giờ nấu, hỗn hợp trở nên đặc và sệt như trứng sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong ẩm thực: Thường dùng để mô tả độ sệt lý tưởng của các món ăn như sốt, nhân bánh, hoặc món tráng miệng.
- The ideal filling for the tart is custard-like, not runny. (Nhân lý tưởng cho bánh tart phải sệt như trứng sữa, không được lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Custardy (tính từ): Có tính chất của custard, thường dùng thay thế cho "custard-like".
- Pudding-like (tính từ): Có kết cấu giống bánh pudding (thường đặc và mềm).
Từ đồng nghĩa
- Thick and smooth: Đặc và mịn.
- Creamy: Kem, có độ béo và mịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "custard-like")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "custard-like")
Adjective
- giống món trứng sữa ở độ đặc, độ quánh, độ sệt