custom-make

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm theo yêu cầu riêng, đặt làm riêng: "custom-make" có nghĩa sản xuất hoặc chế tạo một vật đó theo đúng thông số kỹ thuật, kích thước hoặc thiết kế do khách hàng yêu cầu, thay vì sản xuất hàng loạt.
    • Cá nhân hóa: Hành động này nhấn mạnh việc tạo ra sản phẩm độc nhất, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng người.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã đặt làm riêng chiếc bàn này cho mình.)
  • ( ấy quyết định đặt may riêng váy cưới để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.)
  • (Công ty có thể làm đồ nội thất theo yêu cầu riêng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "custom-make" thường được dùngdạng bị động với động từ "have" hoặc "get": to have something custom-made ( cái được làm theo yêu cầu).

    • We had the kitchen cabinets custom-made to fit the unusual space. (Chúng tôi đã đặt làm tủ bếp theo yêu cầu để phù hợp với không gian bất thường.)
  • Có thể dùng như tính từ trong cấu trúc: a custom-made item (một món đồ được làm theo yêu cầu).

    • He wore a custom-made suit to the gala. (Anh ấy mặc một bộ vest được may riêng đến buổi dạ tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Custom-made (adj): được làm theo yêu cầu riêng.
    • The custom-made shoes are very comfortable. (Đôi giày được làm riêng rất thoải mái.)
  • Custom-built (adj): được xây dựng hoặc lắp ráp theo yêu cầu riêng (thường dùng cho nhà cửa, máy móc).
    • They live in a custom-built home. (Họ sống trong một ngôi nhà được xây theo thiết kế riêng.)
  • Customized (adj): được tùy chỉnh, điều chỉnh theo sở thích (thường thay đổi nhỏ trên sản phẩm sẵn).
    • She customized her laptop with stickers. ( ấy đã tùy chỉnh máy tính xách tay của mình bằng hình dán.)
Từ đồng nghĩa
  • Make to order: làm theo đơn đặt hàng.
    • The bakery makes cakes to order. (Tiệm bánh làm bánh theo đơn đặt hàng.)
  • Tailor-make: làm riêng, may đo riêng (thường dùng cho quần áo).
    • He had his suit tailor-made. (Anh ấy đã may đo riêng bộ vest.)
  • Bespoke (adj): (dùng cho quần áo, đồ nội thất) được làm riêng theo yêu cầu.
    • A bespoke jewelry piece is unique. (Một món trang sức được làm riêng độc nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up (trong ngữ cảnh đặt may): làm ra, hoàn thiện.
    • The tailor will make up the dress next week. (Người thợ may sẽ hoàn thiện chiếc váy vào tuần tới.)
  • Fit out: trang bị, lắp đặt theo yêu cầu.
    • They fitted out the office with custom-made desks. (Họ trang bị văn phòng với những chiếc bàn làm theo yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Made to measure: được làm theo số đo riêng (thường dùng cho quần áo).
    • His shirt was made to measure, not off the rack. (Áo sơ mi của anh ấy được may theo số đo riêng, không phải mua sẵn.)