customarily
Định nghĩa
Trạng từ: Theo thông lệ, theo phong tục, theo tập quán: "customarily" chỉ hành động hoặc sự việc được thực hiện một cách thông thường, dựa trên thói quen, phong tục hoặc quy tắc đã được thiết lập trong một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em theo thông lệ được mong đợi là chỉ được nhìn thấy chứ không được lên tiếng.)
- (Cuộc họp theo tập quán được tổ chức vào thứ Hai đầu tiên của mỗi tháng.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, khách theo thông lệ mang quà khi đến thăm nhà ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as is customarily done": như thường lệ, theo cách thông thường.
- The ceremony proceeded as is customarily done in such occasions. (Buổi lễ diễn ra như thường lệ trong những dịp như vậy.)
"customarily known as": thường được gọi là.
- This dish, customarily known as "pho", is a staple of Vietnamese cuisine. (Món ăn này, thường được gọi là "phở", là một món chính của ẩm thực Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
Customary (tính từ): thông thường, theo thông lệ.
- It is customary to bow when greeting someone in Japan. (Thông thường người ta cúi chào khi chào hỏi ai đó ở Nhật Bản.)
Custom (danh từ): phong tục, tập quán.
- The custom of giving red envelopes during Tet is very common. (Phong tục lì xì đỏ trong dịp Tết rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Usually: thường xuyên, thông thường.
- Traditionally: theo truyền thống.
- Conventionally: theo quy ước, theo lẽ thường.
- Habitually: theo thói quen.
Thành ngữ liên quan
As a rule: như một quy tắc (thường được dùng thay thế cho "customarily").
- As a rule, employees are expected to arrive on time. (Theo quy tắc, nhân viên được mong đợi đến đúng giờ.)
By custom: theo phong tục.
- By custom, the eldest child inherits the family estate. (Theo phong tục, người con cả thừa kế gia sản của gia đình.)