cut across

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đi tắt, cắt ngang qua: Dùng để chỉ hành động di chuyển theo một đường thẳng hoặc đường chéo để rút ngắn khoảng cách, thay vì đi theo con đường chính.
    • Vượt qua ranh giới, khác biệt: Nghĩa bóng, chỉ việc không tuân theo các quy tắc, giới hạn thông thường; vượt qua sự khác biệt về quan điểm, đảng phái, hoặc lĩnh vực.
    • Cắt bằng đường chéo: Trong ngữ cảnh cụ thể, hành động cắt một vật đó theo đường chéo.
dụ sử dụng
  • Đi tắt, cắt ngang qua:

    • We can cut across the field to save time. (Chúng ta có thể đi tắt qua cánh đồng để tiết kiệm thời gian.)
    • The path cuts across the forest directly to the lake. (Con đường cắt ngang qua khu rừng thẳng đến hồ.)
  • Vượt qua ranh giới, khác biệt:

    • Opinions on the new policy cut across party lines. (Ý kiến về chính sách mới vượt qua ranh giới đảng phái.)
    • This issue cuts across all social classes. (Vấn đề này vượt qua mọi tầng lớp xã hội.)
  • Cắt bằng đường chéo:

    • She cut across the fabric to make a neat edge. ( ấy cắt vải theo đường chéo để tạo ra một mép gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cut across" trong ngữ cảnh trừu tượng: Thường dùng để chỉ một ý tưởng, vấn đề, hoặc quan điểm không bị giới hạn bởi các ranh giới thông thường (chính trị, văn hóa, xã hội).

    • The movement cuts across traditional religious boundaries. (Phong trào này vượt qua các ranh giới tôn giáo truyền thống.)
  • "Cut across" trong địa : Mô tả một con đường, dòng sông, hoặc ranh giới tự nhiên cắt ngang qua một khu vực.

    • The highway cuts across the entire state. (Xa lộ cắt ngang qua toàn bộ tiểu bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut (động từ): cắt, chặt.

    • He cut the rope with a knife. (Anh ấy cắt sợi dây bằng dao.)
  • Across (giới từ): băng qua, ngang qua.

    • She walked across the street. ( ấy đi bộ băng qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Traverse (v): đi ngang qua, vượt qua.
    • The explorers traversed the desert. (Các nhà thám hiểm đã vượt qua sa mạc.)
  • Intersect (v): cắt nhau, giao nhau.
    • The two roads intersect at the square. (Hai con đường giao nhau tại quảng trường.)
  • Transcend (v): vượt qua, vượt lên trên (nghĩa bóng).
    • Art often transcends cultural boundaries. (Nghệ thuật thường vượt qua ranh giới văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut through: đi tắt qua, vượt qua (thường dùng trong nghĩa bóng).
    • He managed to cut through the bureaucracy. (Anh ấy đã xoay xở để vượt qua bộ máy quan liêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut across the grain: hành động trái ngược với thông lệ hoặc bản chất tự nhiên.
    • His decision to quit his job cut across the grain of family expectations. (Quyết định nghỉ việc của anh ấy đi ngược lại với kỳ vọng của gia đình.)