cut away

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Cắt bỏ, loại bỏ bằng cách cắt: Hành động loại bỏ một phần của vật đó bằng cách cắt ra khỏi phần chính. 2. Chuyển cảnh nhanh trong quay phim: Trong điện ảnh, "cut away" chỉ việc chuyển máy quay nhanh chóng sang một cảnh hoặc chủ đề khác để tạo hiệu ứng hoặc nhấn mạnh.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • Cut away the dead branches from the tree. (Hãy cắt bỏ những cành chết khỏi cây.)
    • She cut away the damaged part of the fabric. ( ấy đã cắt bỏ phần vải bị hỏng.)
  • Nghĩa 2:

    • The director shouted, 'Cut away now!' (Đạo diễn hét lên, 'Chuyển cảnh ngay!')
    • The editor decided to cut away to a close-up of the actor's face. (Biên tập viên quyết định chuyển cảnh nhanh sang cận cảnh khuôn mặt của diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cut away to something: Chuyển nhanh sang một cảnh hoặc chủ đề khác.

    • The film cuts away to a flashback of the character's childhood. (Bộ phim chuyển nhanh sang một hồi tưởng về thời thơ ấu của nhân vật.)
  • Cut away from something: Cắt bỏ khỏi một vật hoặc tình huống.

    • He cut away from the main group to explore on his own. (Anh ấy tách ra khỏi nhóm chính để tự khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut-off (n): sự cắt đứt, điểm dừng.

    • The cut-off point for registration is next Friday. (Điểm dừng đăng ký thứ Sáu tuần sau.)
  • Cutback (n): sự cắt giảm (ngân sách, sản xuất).

    • The company announced cutbacks in staff. (Công ty đã công bố cắt giảm nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove: loại bỏ.
  • Sever: cắt đứt, phân tách.
  • Trim: cắt tỉa, xén bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: cắt đứt, ngắt kết nối.

    • The storm cut off the electricity supply. (Cơn bão đã cắt đứt nguồn điện.)
  • Cut out: cắt ra, loại bỏ.

    • Cut out the unnecessary parts from the article. (Hãy cắt bỏ những phần không cần thiết trong bài báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut and dried: đã được sắp xếp sẵn, không thể thay đổi.

    • The plan is cut and dried, so there's no room for discussion. (Kế hoạch đã được định sẵn, vậy không chỗ để thảo luận.)
  • Cut a long story short: nói ngắn gọn, tóm tắt.

    • To cut a long story short, we missed the flight. (Nói ngắn gọn, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)
cut away
The gardener uses shears to cut away the dead branches.