cut corners
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): Làm việc gì đó theo cách rẻ tiền hoặc dễ dàng nhất, thường là bằng cách bỏ qua các bước quan trọng hoặc giảm chất lượng để tiết kiệm thời gian, tiền bạc hoặc công sức.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã làm ẩu để tạo ra một sản phẩm rẻ hơn.)
- (Nếu bạn làm ẩu về an toàn, bạn có thể gây ra tai nạn.)
- (Nhà thầu đã làm ẩu bằng cách sử dụng vật liệu chất lượng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut corners on something": làm ẩu trong một lĩnh vực cụ thể.
- We cannot cut corners on quality control. (Chúng ta không thể làm ẩu trong kiểm soát chất lượng.)
"to cut corners with something": làm ẩu bằng cách sử dụng thứ gì đó.
- They cut corners with cheap labor. (Họ đã làm ẩu bằng cách sử dụng lao động rẻ mạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Corner-cutting (danh từ): hành động làm ẩu.
- Corner-cutting in construction led to building collapses. (Việc làm ẩu trong xây dựng đã dẫn đến sập nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Làm tắt: làm việc một cách nhanh chóng nhưng không đầy đủ.
- Làm bừa: làm việc một cách cẩu thả, không đúng quy trình.
- Tiết kiệm không đúng cách: hành động giảm chi phí bằng cách hy sinh chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take shortcuts: sử dụng con đường tắt (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), tương tự "cut corners" nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn.
- He always takes shortcuts to finish work early. (Anh ấy luôn làm tắt để hoàn thành công việc sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Cut a corner: (hiếm dùng) làm ẩu, tương tự "cut corners".
- Go the extra mile: làm nhiều hơn mức cần thiết (trái nghĩa với "cut corners").
- She always goes the extra mile to ensure customer satisfaction. (Cô ấy luôn làm hơn mức cần thiết để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)