cut down
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chặt hạ, đốn ngã: Hành động dùng dao, rìu hoặc máy cắt để làm cho một cây hoặc vật thể đổ xuống.
- Giảm bớt, cắt giảm: Làm cho số lượng, kích thước, chi phí hoặc mức độ của một thứ gì đó nhỏ hơn.
- Hạ gục (trong thể thao): Ngăn chặn hoặc làm cho một cầu thủ đối phương ngã xuống.
- Đánh gục (bằng vũ lực): Làm cho ai đó ngã xuống đất, thường bằng một cú đánh mạnh.
Ví dụ sử dụng
Chặt hạ, đốn ngã:
- They cut down the old oak tree in the backyard. (Họ đã chặt hạ cây sồi già ở sân sau.)
Giảm bớt, cắt giảm:
- You should cut down on sugar to improve your health. (Bạn nên cắt giảm lượng đường để cải thiện sức khỏe.)
- The company plans to cut down expenses by 20% this year. (Công ty dự định cắt giảm chi phí 20% trong năm nay.)
Hạ gục (trong thể thao):
- The defender cut down the striker with a sliding tackle. (Hậu vệ đã hạ gục tiền đạo bằng một pha vào bóng trượt.)
Đánh gục (bằng vũ lực):
- The police officer cut down the fleeing suspect with a single blow. (Cảnh sát đã đánh gục nghi phạm đang bỏ chạy chỉ bằng một cú đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cut down to size": Làm cho ai đó hoặc cái gì đó bớt kiêu ngạo hoặc quan trọng hơn.
- The defeat really cut him down to size. (Thất bại đó thực sự đã làm anh ta bớt kiêu ngạo.)
"cut down on": Giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ một thứ gì đó.
- Doctors advise cutting down on red meat. (Bác sĩ khuyên nên giảm ăn thịt đỏ.)
"cut down the middle": Chia một thứ gì đó thành hai phần bằng nhau.
- The cake was cut down the middle for the two children. (Chiếc bánh được cắt làm đôi cho hai đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Cutdown (danh từ): Sự cắt giảm hoặc sự hạ thấp.
- There was a cutdown in the number of employees. (Đã có sự cắt giảm số lượng nhân viên.)
Cut-down (tính từ): Đã được cắt giảm hoặc rút gọn.
- He wore a cut-down version of the uniform. (Anh ấy mặc một phiên bản rút gọn của bộ đồng phục.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm bớt (dùng trong ngữ cảnh giảm số lượng hoặc mức độ).
- We need to reduce our spending. (Chúng ta cần giảm chi tiêu.)
- Fell: đốn hạ (chỉ dùng cho cây cối).
- They felled the tree with a chainsaw. (Họ đốn hạ cây bằng máy cưa xích.)
- Knock down: đánh gục (thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực hoặc phá hủy).
- The boxer knocked down his opponent. (Võ sĩ quyền Anh đã đánh gục đối thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut back: cắt giảm, giảm bớt (tương tự "cut down" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chi phí hoặc sản xuất).
- The factory had to cut back production due to low demand. (Nhà máy phải cắt giảm sản xuất do nhu cầu thấp.)
- Cut out: loại bỏ hoàn toàn (mạnh hơn "cut down").
- I need to cut out junk food from my diet. (Tôi cần loại bỏ hoàn toàn đồ ăn vặt khỏi chế độ ăn.)
Thành ngữ liên quan
- Cut down to the bone: cắt giảm đến mức tối thiểu.
- The budget was cut down to the bone, leaving no room for extras. (Ngân sách đã bị cắt giảm đến mức tối thiểu, không còn chỗ cho những khoản phát sinh.)
- Cut down someone's pride: làm tổn thương lòng kiêu hãnh của ai đó.
- Her harsh words cut down his pride. (Những lời nói cay nghiệt của cô ấy đã làm tổn thương lòng kiêu hãnh của anh ta.)