cut in

Định nghĩa

"Cut in" (cụm động từ) các nghĩa chính sau:

  1. Ngắt lời, chen ngang (vào cuộc trò chuyện): Hành động đột ngột tham gia hoặc làm gián đoạn một cuộc nói chuyện đang diễn ra.
  2. Xen vào (khiêu vũ): Hành động chen vào giữa một cặp đang nhảy để mời một trong hai người nhảy cùng mình.
  3. Cắt ngang (giao thông): Lái xe vượt lên trước một phương tiện khác một cách đột ngột, không để lại đủ khoảng cách an toàn.
  4. Cho phép ai đó tham gia chia lợi nhuận: Cho phép ai đó một phần lợi nhuận từ một công việc kinh doanh hoặc dự án.
dụ sử dụng
  • Ngắt lời, chen ngang:

    • She always cuts in when others are speaking. ( ấy luôn ngắt lời khi người khác đang nói.)
    • He cut in with a rude comment. (Anh ta chen ngang với một bình luận thô lỗ.)
  • Xen vào khiêu vũ:

    • Jim always cuts in when I'm dancing with my girlfriend. (Jim luôn xen vào khi tôi đang nhảy với bạn gái.)
    • May I cut in? (Tôi có thể xen vào nhảy không?)
  • Cắt ngang giao thông:

    • The red car cut in front of me without signaling. (Chiếc xe màu đỏ cắt ngang trước mặt tôi không báo hiệu.)
    • Don't cut in line! (Đừng chen hàng!)
  • Cho phép tham gia chia lợi nhuận:

    • They cut me in on the deal. (Họ cho tôi tham gia chia lợi nhuận từ thương vụ này.)
    • He was cut in for a share of the profits. (Anh ta được cho một phần lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cut in on someone": Ngắt lời ai đó một cách thô lỗ.

    • Don't cut in on me when I'm explaining. (Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang giải thích.)
  • "Cut in on a conversation": Tham gia vào một cuộc trò chuyện đang diễn ra.

    • He cut in on their conversation to ask a question. (Anh ta chen ngang vào cuộc trò chuyện của họ để hỏi một câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut-in (danh từ): Hành động chen ngang hoặc cắt ngang.

    • The driver made a dangerous cut-in. (Người lái xe đã thực hiện một cắt ngang nguy hiểm.)
  • Cutting in (danh động từ): Hành động chen ngang liên tục.

    • Cutting in is considered rude in many cultures. (Chen ngang bị coi thô lỗ trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrupt (ngắt lời): Tương tự nghĩa "cut in" khi nói về cuộc trò chuyện.

    • Please don't interrupt me. (Làm ơn đừng ngắt lời tôi.)
  • Butt in (xen vào, chen ngang): Thường mang tính thô lỗ hơn.

    • He always butts in when we're talking. (Anh ta luôn chen ngang khi chúng tôi đang nói chuyện.)
  • Chime in (góp lời): Thường mang tính tích cực hơn, nhưng cũng có nghĩa tham gia vào cuộc trò chuyện.

    • Her husband always chimes in, even when he is not involved. (Chồng ấy luôn góp lời, kể cả khi không liên quan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out (bỏ qua, loại bỏ): Khác nghĩa, nhưng liên quan đến hành động "cắt".

    • Cut out the noise. (Bỏ qua tiếng ồn.)
  • Cut off (cắt đứt, ngăn chặn).

    • She cut off the conversation. ( ấy cắt đứt cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut in line (chen hàng): Hành động không xếp hàng chen vào trước người khác.

    • It's unfair to cut in line. (Thật bất công khi chen hàng.)
  • Cut in on someone's act (xen vào công việc của ai đó): Can thiệp vào việc của người khác.

    • Don't cut in on my act; I know what I'm doing. (Đừng xen vào việc của tôi; tôi biết mình đang làm gì.)
cut in
A chef uses a spatula to cut in the butter with the flour.