cut in
"Cut in" (cụm động từ) có các nghĩa chính sau:
- Ngắt lời, chen ngang (vào cuộc trò chuyện): Hành động đột ngột tham gia hoặc làm gián đoạn một cuộc nói chuyện đang diễn ra.
- Xen vào (khiêu vũ): Hành động chen vào giữa một cặp đang nhảy để mời một trong hai người nhảy cùng mình.
- Cắt ngang (giao thông): Lái xe vượt lên trước một phương tiện khác một cách đột ngột, không để lại đủ khoảng cách an toàn.
- Cho phép ai đó tham gia chia lợi nhuận: Cho phép ai đó có một phần lợi nhuận từ một công việc kinh doanh hoặc dự án.
Ngắt lời, chen ngang:
- She always cuts in when others are speaking. (Cô ấy luôn ngắt lời khi người khác đang nói.)
- He cut in with a rude comment. (Anh ta chen ngang với một bình luận thô lỗ.)
Xen vào khiêu vũ:
- Jim always cuts in when I'm dancing with my girlfriend. (Jim luôn xen vào khi tôi đang nhảy với bạn gái.)
- May I cut in? (Tôi có thể xen vào nhảy không?)
Cắt ngang giao thông:
- The red car cut in front of me without signaling. (Chiếc xe màu đỏ cắt ngang trước mặt tôi mà không báo hiệu.)
- Don't cut in line! (Đừng chen hàng!)
Cho phép tham gia chia lợi nhuận:
- They cut me in on the deal. (Họ cho tôi tham gia chia lợi nhuận từ thương vụ này.)
- He was cut in for a share of the profits. (Anh ta được cho một phần lợi nhuận.)
"Cut in on someone": Ngắt lời ai đó một cách thô lỗ.
- Don't cut in on me when I'm explaining. (Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang giải thích.)
"Cut in on a conversation": Tham gia vào một cuộc trò chuyện đang diễn ra.
- He cut in on their conversation to ask a question. (Anh ta chen ngang vào cuộc trò chuyện của họ để hỏi một câu.)
Cut-in (danh từ): Hành động chen ngang hoặc cắt ngang.
- The driver made a dangerous cut-in. (Người lái xe đã thực hiện một cú cắt ngang nguy hiểm.)
Cutting in (danh động từ): Hành động chen ngang liên tục.
- Cutting in is considered rude in many cultures. (Chen ngang bị coi là thô lỗ trong nhiều nền văn hóa.)
Interrupt (ngắt lời): Tương tự nghĩa "cut in" khi nói về cuộc trò chuyện.
- Please don't interrupt me. (Làm ơn đừng ngắt lời tôi.)
Butt in (xen vào, chen ngang): Thường mang tính thô lỗ hơn.
- He always butts in when we're talking. (Anh ta luôn chen ngang khi chúng tôi đang nói chuyện.)
Chime in (góp lời): Thường mang tính tích cực hơn, nhưng cũng có nghĩa là tham gia vào cuộc trò chuyện.
- Her husband always chimes in, even when he is not involved. (Chồng cô ấy luôn góp lời, kể cả khi không liên quan.)
Cut out (bỏ qua, loại bỏ): Khác nghĩa, nhưng liên quan đến hành động "cắt".
- Cut out the noise. (Bỏ qua tiếng ồn.)
Cut off (cắt đứt, ngăn chặn).
- She cut off the conversation. (Cô ấy cắt đứt cuộc trò chuyện.)
Cut in line (chen hàng): Hành động không xếp hàng mà chen vào trước người khác.
- It's unfair to cut in line. (Thật bất công khi chen hàng.)
Cut in on someone's act (xen vào công việc của ai đó): Can thiệp vào việc của người khác.
- Don't cut in on my act; I know what I'm doing. (Đừng xen vào việc của tôi; tôi biết mình đang làm gì.)