cut short

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Làm gián đoạn, kết thúc sớm hơn dự định hoặc rút ngắn một việc đó trước khi diễn ra trọn vẹn. "Cut short" mang nghĩa chủ động cắt bỏ phần cuối hoặc chấm dứt đột ngột một hành động, sự kiện, lời nói, hoặc quá trình.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của tôi đã bị cắt ngắn bởi chuông báo cháy.)
  • (Chúng tôi đã phải kết thúc kỳ nghỉ sớm cơn bão.)
  • (Tràng pháo tay bất ngờ đã làm gián đoạn ca sĩ.)
  • (Anh ấy đã rút ngắn lời giải thích khi thấy giáo viên cau mày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tân ngữ trực tiếp (cut something short): Nhấn mạnh việc rút ngắn một sự vật/sự việc cụ thể.
    • The manager cut the meeting short due to lack of time. (Người quản lý đã kết thúc cuộc họp sớm thiếu thời gian.)
  • Dùng với tân ngữ gián tiếp (cut someone short): Nhấn mạnh việc ngắt lời ai đó.
    • She cut me short before I could finish my sentence. ( ấy đã ngắt lời tôi trước khi tôi kịp nói hết câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutting short (danh động từ): Hành động cắt ngắn.
    • The cutting short of the project caused many problems. (Việc cắt ngắn dự án đã gây ra nhiều vấn đề.)
  • Shortcut (danh từ): Đường tắt, cách làm tắt (không phải "cut short").
  • Shorten (động từ): Làm ngắn lại (nói chung, không nhất thiết mang tính gián đoạn).
Từ đồng nghĩa
  • Abbreviate: Viết tắt, rút gọn (thường dùng cho văn bản).
  • Curtail: Cắt giảm, hạn chế (mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Truncate: Cắt cụt, làm cụt (thường dùng cho vật thể hoặc dữ liệu).
  • Interrupt: Ngắt lời, làm gián đoạn (tập trung vào hành động ngăn chặn đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut off: Ngắt kết nối, cắt đứt (thường dùng cho điện thoại, nguồn cung).
    • The operator cut off our conversation. (Tổng đài đã cắt cuộc trò chuyện của chúng tôi.)
  • Cut out: Bỏ qua, loại bỏ (một phần của câu chuyện hoặc hành động).
    • Let's cut out the boring details. (Hãy bỏ qua những chi tiết nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a long story short: Nói tóm lại, kể ngắn gọn.
    • To make a long story short, we missed the bus. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ xe buýt.)
  • Cut to the chase: Đi thẳng vào vấn đề chính.
    • Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính thảo luận về ngân sách.)
cut short
The meeting was cut short due to a fire alarm.