cut through
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Cắt ngang, đi xuyên qua: "cut through" mô tả hành động di chuyển hoặc đi qua một khu vực, vật cản một cách trực tiếp, thường để rút ngắn đường đi hoặc thời gian.
- Vượt qua, xuyên thủng: Trong nghĩa bóng, "cut through" có thể chỉ việc giải quyết nhanh chóng một vấn đề phức tạp hoặc vượt qua sự khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The caravan cut through the desert every day. (Đoàn lữ hành cắt ngang sa mạc mỗi ngày.)
- We cut through the forest to get to the village faster. (Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng để đến làng nhanh hơn.)
Nghĩa bóng:
- Her speech cut through the confusion and clarified the issue. (Bài phát biểu của cô ấy đã vượt qua sự bối rối và làm rõ vấn đề.)
- The new policy cuts through the bureaucracy. (Chính sách mới xuyên thủng bộ máy quan liêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cut through the noise": vượt qua sự ồn ào, hỗn loạn để tập trung vào điều quan trọng.
- In a crowded market, you need to cut through the noise to reach customers. (Trong một thị trường đông đúc, bạn cần vượt qua sự ồn ào để tiếp cận khách hàng.)
"cut through the red tape": vượt qua thủ tục hành chính rườm rà.
- The manager cut through the red tape and approved the project. (Người quản lý đã vượt qua thủ tục rườm rà và phê duyệt dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Cut (động từ): cắt, chặt (nghĩa gốc).
- She cut the paper with scissors. (Cô ấy cắt tờ giấy bằng kéo.)
Cutting (danh từ): sự cắt, đường cắt.
- The cutting of the cake was a special moment. (Việc cắt bánh là một khoảnh khắc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cross: băng qua, vượt qua.
- They crossed the river by boat. (Họ băng qua sông bằng thuyền.)
- Penetrate: xuyên qua, thâm nhập.
- The knife penetrated the surface easily. (Con dao xuyên qua bề mặt dễ dàng.)
- Navigate: điều hướng, vượt qua.
- She navigated the complex system with ease. (Cô ấy điều hướng hệ thống phức tạp một cách dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut across: cắt ngang, ảnh hưởng đến nhiều nhóm khác nhau.
- The issue cuts across all social classes. (Vấn đề này ảnh hưởng đến mọi tầng lớp xã hội.)
- Cut into: cắt vào, làm gián đoạn.
- The meeting cut into my lunch break. (Cuộc họp đã cắt vào giờ nghỉ trưa của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính.
- Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính và thảo luận về ngân sách.)
- Cut corners: làm việc một cách nhanh chóng nhưng bỏ qua chất lượng.
- They cut corners to finish the project on time. (Họ làm việc cẩu thả để hoàn thành dự án đúng hạn.)