cut to ribbons

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb) / Thành ngữ (idiom): - Đánh bại hoàn toàn, hủy diệt: "cut to ribbons" có nghĩa đánh bại ai đó hoặc đội nào đó một cách áp đảo, không cho đối phương cơ hội nào. Nghĩa đen "cắt thành từng mảnh vụn", nhưng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh, ám chỉ chiến thắng dễ dàng triệt để. - Chỉ trích gay gắt: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc chỉ trích ai đó hoặc điều đó một cách rất nặng nề, như nát ý kiến hoặc tác phẩm của họ.

dụ sử dụng
  • Đánh bại hoàn toàn:

    • We must cut the other team to ribbons! (Chúng ta phải đánh bại đội kia một cách thảm hại!)
    • The defending champions cut their rivals to ribbons in the final match. (Nhàđịch đã hủy diệt đối thủ của họ trong trận chung kết.)
  • Chỉ trích gay gắt:

    • The critic cut the new movie to ribbons in her review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới trong bài đánh giá của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cut to ribbons" (bị đánh bại thảm hại): dùngthể bị động.

    • Our team was cut to ribbons by the champions. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại bởi các nhàđịch.)
  • "to cut something to ribbons" (cắt thành từng mảnh): nghĩa đen, dùng cho vật chất.

    • The sharp blades cut the paper to ribbons. (Những lưỡi dao sắc bén đã cắt tờ giấy thành từng mảnh vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon (danh từ): dải ruy băng, dải vải hẹp.
  • Cut to shreds (cụm từ tương tự): cắt thành từng mảnh nhỏ, cũng dùng với nghĩa bóng chỉ trích hoặc đánh bại.
    • The lawyer cut the witness's testimony to shreds. (Luật sư đã nát lời khai của nhân chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilate: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn.
  • Trounce: đánh bại một cách dễ dàng áp đảo.
  • Demolish: phá hủy, đánh bại hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut up: cắt nhỏ, cắt ra từng mảnh.

    • She cut up the vegetables for the salad. ( ấy cắt nhỏ rau để làm salad.)
  • Cut down: chặt bỏ, giảm bớt.

    • They cut down the old tree in the garden. (Họ đã chặt bỏ cây cổ thụ trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo.

    • Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề thảo luận về ngân sách.)
  • Cut your losses: chấp nhận mất mát để tránh thiệt hại lớn hơn.

    • We should cut our losses and sell the stock now. (Chúng ta nên chấp nhận mất mát bán cổ phiếu ngay bây giờ.)