cut to

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "cut to" một cụm động từ trong lĩnh vực điện ảnh truyền hình, có nghĩa chuyển cảnh đột ngột từ một hình ảnh hoặc góc quay này sang một hình ảnh hoặc góc quay khác trong quá trình quay phim hoặc dựng phim. Hành động này thường được thực hiện bằng cách cắt ghép trực tiếp không hiệu ứng chuyển cảnh như mờ dần hay lướt.

dụ sử dụng
  • (Đạo diễn quyết định cắt cảnh sang một cận cảnh khuôn mặt của diễn viên để thể hiện cảm xúc của anh ấy.)
  • (Sau vụ nổ, máy quay cắt cảnh sang một góc rộng của đường chân trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cut to black": cắt cảnh sang màn hình đen, thường dùng để kết thúc một cảnh hoặc một bộ phim.

    • The scene ended with a dramatic cut to black. (Cảnh kết thúc bằng một cắt sang màn hình đen đầy kịch tính.)
  • "cut to the chase": (nghĩa bóng) đi thẳng vào vấn đề chính, bỏ qua những chi tiết không cần thiết (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không chỉ trong điện ảnh).

    • Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính thảo luận về ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaway (danh từ): một cảnh cắt ngắn, thường dùng để chèn vào giữa một cảnh chính nhằm cung cấp thông tin bổ sung hoặc tạo hiệu ứng.

    • The editor used a cutaway to show the audience what the character was looking at. (Biên tập viên đã sử dụng một cảnh cắt ngắn để cho khán giả thấy nhân vật đang nhìn vào cái .)
  • Jump cut (danh từ): một kỹ thuật cắt cảnh đột ngột, tạo cảm giác thời gian bị nhảy cóc.

    • A jump cut was used to show the passage of time. (Một cắt nhảy đã được sử dụng để thể hiện sự trôi qua của thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Switch to: chuyển sang (một cảnh hoặc chủ đề khác).

    • The camera switched to a different angle. (Máy quay đã chuyển sang một góc quay khác.)
  • Transition to: chuyển tiếp sang (thường hiệu ứng mượt mà hơn).

    • The film transitioned to a flashback. (Bộ phim chuyển tiếp sang một cảnh hồi tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut in: cắt ngang, xen vào (có thể dùng trong hội thoại hoặc kỹ thuật).

    • He cut in with a sudden comment. (Anh ấy cắt ngang bằng một bình luận bất ngờ.)
  • Cut out: cắt bỏ, loại bỏ (một phần của cảnh phim hoặc nội dung).

    • They cut out the boring scenes to shorten the film. (Họ đã cắt bỏ những cảnh nhàm chán để rút ngắn bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut to the quick: làm tổn thương sâu sắc (về mặt tình cảm).
    • Her harsh words cut to the quick. (Những lời nói cay nghiệt của ấy đã làm tổn thương sâu sắc.)
cut to
The director yelled, "Cut to the castle on the hill!"