cut-and-thrust
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đánh giáp lá cà: Chỉ một cuộc chiến hoặc cuộc đối đầu căng thẳng, quyết liệt và trực diện, thường sử dụng vũ khí lạnh như dao, kiếm. Nghĩa bóng chỉ sự tranh luận, cạnh tranh hoặc xung đột gay gắt và trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The debate was a real cut-and-thrust, with both candidates attacking each other's policies fiercely. (Cuộc tranh luận thực sự là một trận đánh giáp lá cà, với cả hai ứng viên tấn công chính sách của nhau một cách quyết liệt.)
- The cut-and-thrust of political life can be exhausting. (Sự cạnh tranh khốc liệt của đời sống chính trị có thể rất mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the cut and thrust of (something)": sự cạnh tranh, tranh luận hoặc hoạt động sôi nổi và gay gắt trong một lĩnh vực cụ thể.
- He enjoys the cut and thrust of business negotiations. (Anh ấy thích sự đấu trí căng thẳng trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutthroat (adj): tàn khốc, không khoan nhượng (thường dùng cho cạnh tranh).
- The industry is known for its cutthroat competition. (Ngành công nghiệp này nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Fierce competition: cạnh tranh khốc liệt.
- Heated exchange: trao đổi/ tranh luận nảy lửa.
- Close combat: chiến đấu tay đôi, cận chiến.
Thành ngữ liên quan
- Give-and-take: sự nhượng bộ lẫn nhau, có qua có lại (thường mang tính xây dựng hơn "cut-and-thrust").
- A successful marriage requires some give-and-take. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự nhượng bộ lẫn nhau.)
Noun
- đánh giáp lá cà