cut-rate

cut-rate

The store sells cut-rate furniture and home goods.

Định nghĩa

Tính từ: - Rẻ hơn tiêu chuẩn, hạ giá: "cut-rate" mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ giá thấp hơn mức giá thông thường hoặc tiêu chuẩn trên thị trường. Từ này thường mang hàm ý về chất lượng thấp hơn hoặc không đạt tiêu chuẩn, nhưng không nhất thiết phải như vậy. - Hạ cấp, chất lượng kém: Trong một số ngữ cảnh, "cut-rate" còn ám chỉ việc giảm chất lượng để đạt được mức giá rẻ hơn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã mua một số quần áo hạ giá cho bọn trẻchợ trời.)
  • (Cửa hàng đang bán đồ điện tử giá rẻ không bền lắm.)
  • (Anh ấy cung cấp dịch vụ giá rẻ thu hút nhiều khách hàng quan tâm đến ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cut-rate goods": hàng hóa giá rẻ, thường được bán với mức chiết khấu đáng kể.
    • The supermarket had a section for cut-rate goods near the checkout. (Siêu thị một khu vực hàng hóa giá rẻ gần quầy thanh toán.)
  • "cut-rate prices": mức giá thấp hơn tiêu chuẩn, thường được quảng cáo để thu hút khách hàng.
    • The hotel offered cut-rate prices for last-minute bookings. (Khách sạn đưa ra mức giá hạ giá cho các đặt phòng vào phút chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Cut-rate (adj): dạng viết gạch nối, cách viết phổ biến nhất.
  • Cut-rate có thể được viết không gạch nối: (adj), nhưng ít phổ biến hơn.
  • Không biến thể danh từ hoặc động từ trực tiếp; từ này chỉ dùng như tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Bargain-priced: giá hời, rẻ hơn bình thường.
    • She found a bargain-priced coat at the sale. ( ấy tìm thấy một chiếc áo khoác giá hời trong đợt giảm giá.)
  • Cheap: rẻ, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng.
    • The cheap toys broke quickly. (Đồ chơi rẻ tiền nhanh hỏng.)
  • Discounted: đã được giảm giá.
    • Discounted tickets are available for students. ( giảm giá sẵn cho sinh viên.)
  • Low-cost: chi phí thấp.
    • Low-cost airlines offer affordable flights. (Các hãng hàng không chi phí thấp cung cấp chuyến bay giá phải chăng.)
Các cụm từ liên quan
  • Cut-rate store: cửa hàng bán đồ giá rẻ, thường các cửa hàng giảm giá hoặc chợ.
    • The cut-rate store in the neighborhood sells everything at a discount. (Cửa hàng giá rẻ trong khu phố bán mọi thứ với giá chiết khấu.)
  • Cut-rate deal: thỏa thuận với giá thấp hơn tiêu chuẩn.
    • They got a cut-rate deal on the hotel room because of the off-season. (Họ được thỏa thuận giá rẻ cho phòng khách sạn mùa thấp điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "cut-rate", nhưng có thể so sánh với:
    • "A dime a dozen": rẻ phổ biến, thường mang nghĩa không giá trị.
      • Those cut-rate souvenirs are a dime a dozen. (Những món quà lưu niệm giá rẻ đó rẻ phổ biến như bèo.)