cutinize

Định nghĩa

Động từ: Biến thành cutin (một chất sáp không thấm nước trong thành tế bào thực vật).

dụ sử dụng
  • (Các tế bào thực vật sẽ biến thành cutin để tạo thành một lớp bảo vệ.)
  • (Trong quá trình phát triển, thành ngoài của bắt đầu biến thành cutin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cutinize a surface": làm cho một bề mặt trở nên cutin.
    • The plant cutinizes its stem to reduce water loss. (Cây biến thành cutinthân để giảm mất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutinization (danh từ): quá trình biến thành cutin.

    • Cutinization occurs in many desert plants. (Quá trình biến thành cutin xảy ranhiều loài cây sa mạc.)
  • Cutinized (tính từ): đã được biến thành cutin.

    • The cutinized layer is impermeable to water. (Lớp đã được biến thành cutin không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sclerify: hóa cứng (trong thực vật học, quá trình làm cứng tế bào, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với cutinize).
  • Suberize: hóa bần (biến thành chất bần, một quá trình tương tự nhưng khác về thành phần hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cutinize".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cutinize".

cutinize
The plant's outer cells cutinize to form a protective layer.