cuttingly

cuttingly

She made a cuttingly sarcastic comment during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách cay độc, chua chát, đầy đau đớn: "cuttingly" mô tả cách một hành động hoặc lời nói được thực hiện với ý định làm tổn thương người khác một cách tinh vi sắc bén, thường mang tính công kích hoặc chỉ trích mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • ( ấy trả lời một cách cay độc, khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
  • (Anh ta nhìn ấy một cách chua chát, như thể ý kiến của chẳng giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak cuttingly": nói năng sắc sảo, tính công kích.
    • The critic spoke cuttingly about the new film, leaving the director devastated. (Nhà phê bình đã nói một cách cay độc về bộ phim mới, khiến đạo diễn suy sụp.)
  • "to look cuttingly": nhìn với ánh mắt đầy chỉ trích hoặc khinh miệt.
    • She glanced cuttingly at his mistake, without saying a word. ( ấy liếc nhìn lỗi lầm của anh ta một cách chua chát, không nói một lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutting (tính từ): mang tính sắc bén, cay độc (thường dùng cho lời nói hoặc nhận xét).
    • a cutting remark (một lời nhận xét cay độc)
  • Cut (động từ): cắt, nhưng trong ngữ cảnh này có thể liên quan đến nghĩa bóng "làm tổn thương".
    • His words cut her deeply. (Lời nói của anh ta đã cắt sâu vào lòng ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitterly: một cách cay đắng, chua chát.
  • Sarcastically: một cách mỉa mai, châm biếm.
  • Sharply: một cách sắc sảo, nhọn hoắt (về lời nói).
  • Acidly: một cách chua cay, gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "cuttingly" trạng từ, nhưng các cụm như "cut down" (chỉ trích) có thể liên quan:
    • He cut her down with a cuttingly sarcastic comment. (Anh ta hạ bệ ấy bằng một lời nhận xét mỉa mai cay độc.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut to the quick: làm tổn thương sâu sắc, đau đớn.
    • Her cuttingly honest words cut him to the quick. (Những lời nói thật thà cay độc của ấy đã làm anh ta tổn thương sâu sắc.)
  • A cutting edge: lợi thế sắc bén (không trực tiếp, nhưng mang tính ẩn dụ).
    • His cuttingly sharp wit gave him a cutting edge in debates. (Sự hóm hỉnh cay độc của anh ta mang lại lợi thế sắc bén trong các cuộc tranh luận.)