cyanogenic

cyanogenic

Amygdalin is a cyanogenic compound found in some fruit seeds.

Định nghĩa

Tính từ: khả năng tạo ra xyanua – "cyanogenic" mô tả một chất, đặc biệt hợp chất hữu cơ, khả năng sản sinh ra xyanua (cyanide) khi bị phân hủy hoặc chuyển hóa trong cơ thể sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Amygdalin một glucoside khả năng tạo ra xyanua trong hạnh nhân đắng.)
  • (Nhiều loài thực vật khả năng tạo ra xyanua giải phóng hydro xyanua khi của chúng bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyanogenic compound": hợp chất khả năng tạo ra xyanua.
    • Cassava roots contain cyanogenic compounds that must be removed before consumption. (Củ sắn chứa các hợp chất khả năng tạo ra xyanua cần được loại bỏ trước khi tiêu thụ.)
  • "cyanogenic potential": tiềm năng tạo ra xyanua (thường được đo lường trong nghiên cứu thực vật).
    • The cyanogenic potential of sorghum leaves varies with environmental conditions. (Tiềm năng tạo ra xyanua của cao lương thay đổi tùy theo điều kiện môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyanogenesis (danh từ): quá trình tạo ra xyanua.
    • Cyanogenesis is a defense mechanism in some plants against herbivores. (Quá trình tạo ra xyanua chế phòng vệmột số loài thực vật chống lại động vật ăn cỏ.)
  • Cyanogenetic (tính từ, đồng nghĩa): khả năng tạo ra xyanua.
    • Amygdalin is a cyanogenetic glucoside. (Amygdalin một glucoside khả năng tạo ra xyanua.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyanogenetic: (tính từ) khả năng tạo ra xyanua (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Toxicogenic: (tính từ) khả năng tạo ra chất độc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả xyanua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cyanogenic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cyanogenic".