cyanohydrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học hữu cơ):
- Cyanohydrin: Một loại hợp chất hữu cơ trong đó nhóm xiano (-CN) và nhóm hydroxyl (-OH) cùng được gắn vào một nguyên tử cacbon duy nhất. Đây là sản phẩm của phản ứng cộng giữa xianua hydro (HCN) với anđehit hoặc xeton.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acetone cyanohydrin is an important intermediate in organic synthesis. (Aceton cyanohydrin là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
- The formation of a cyanohydrin is a key step in the synthesis of some amino acids. (Sự hình thành một cyanohydrin là một bước then chốt trong quá trình tổng hợp một số axit amin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cyanohydrin formation": Phản ứng tạo thành cyanohydrin, thường được xúc tác bởi bazơ.
- Cyanohydrin formation from aldehydes is generally faster than from ketones. (Phản ứng tạo cyanohydrin từ anđehit thường nhanh hơn từ xeton.)
"Cyanohydrin cleavage": Phản ứng phân cắt cyanohydrin để tái tạo lại nhóm cacbonyl ban đầu hoặc tạo ra sản phẩm khác.
- The cyanohydrin can undergo cleavage under acidic conditions. (Cyanohydrin có thể bị phân cắt trong điều kiện axit.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyanohydrin synthesis (n): Quá trình tổng hợp cyanohydrin.
- Cyanohydrin group (n): Nhóm chức cyanohydrin (-C(CN)(OH)-) trong một phân tử.
Từ đồng nghĩa
- Hydroxy nitrile: Một tên gọi khác dựa trên danh pháp chức năng, nhấn mạnh sự có mặt của nhóm hydroxyl và nhóm nitril.
- α-Hydroxynitrile: Tên gọi theo danh pháp IUPAC, chỉ rõ nhóm hydroxyl ở nguyên tử cacbon alpha so với nhóm nitril.
Thông tin bổ sung
- Cyanohydrin là những hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, thường được dùng làm chất trung gian để điều chế các hợp chất như axit hydroxy, axit amin (ví dụ: quá trình tổng hợp axit amin Strecker), và các sản phẩm đa chức năng khác.
Noun
- Hợp chất hữu cơ có gốc ciano và gốc hidro cùng được gắn vào nguyên tử cácbon