cybercrime

Học thuật
Thân thiện
cybercrime

A detective investigates a cybercrime case on her computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội phạm mạng: Hành vi phạm tội được thực hiện thông qua mạng máy tính hoặc internet, nhằm mục đích như đánh cắp thông tin, lừa đảo, hoặc phá hoại hệ thống kỹ thuật số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government has established a special unit to combat cybercrime. (Chính phủ đã thành lập một đơn vị đặc biệt để chống tội phạm mạng.)
    • Identity theft is a common form of cybercrime. (Đánh cắp danh tính một dạng phổ biến của tội phạm mạng.)
    • Companies invest heavily in security to protect themselves from cybercrime. (Các công ty đầu mạnh vào bảo mật để bảo vệ mình khỏi tội phạm mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall victim to cybercrime": trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.

    • Many small businesses fall victim to cybercrime each year. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ trở thành nạn nhân của tội phạm mạng mỗi năm.)
  • "the rise of cybercrime": sự gia tăng của tội phạm mạng.

    • The rise of cybercrime is a major concern for national security. (Sự gia tăng của tội phạm mạng mối quan tâm lớn đối với an ninh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cybercriminal (n): tội phạm mạng, kẻ phạm tội trên không gian mạng.
    • The cybercriminal was arrested for hacking into bank accounts. (Tên tội phạm mạng đã bị bắt hack vào các tài khoản ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Computer crime: tội phạm máy tính.
  • E-crime: tội phạm điện tử.
  • Net crime: tội phạm trên mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "cybercrime" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cybercrime".)

cybercrime

A detective investigates a cybercrime case on her computer.

Noun
  1. Tội phạm mạng