cybernetic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến điều khiển học: "cybernetic" mô tả những gì có liên quan đến các nguyên lý và hệ thống của điều khiển học, một ngành khoa học nghiên cứu về sự điều khiển và truyền thông trong máy móc và sinh vật.
- Mang tính điều khiển học: Chỉ các hệ thống hoặc quy trình sử dụng phản hồi (feedback) để tự điều chỉnh và hoạt động hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống điều khiển học trong robot cho phép nó tự động điều chỉnh chuyển động.)
- (Nghiên cứu điều khiển học đã dẫn đến những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cybernetic organism": sinh vật điều khiển học, thường được gọi là cyborg, chỉ một thực thể kết hợp giữa sinh học và máy móc.
- The movie features a cybernetic organism with enhanced abilities. (Bộ phim có một sinh vật điều khiển học với khả năng tăng cường.)
"cybernetic loop": vòng lặp điều khiển học, mô tả quá trình phản hồi liên tục trong hệ thống.
- The thermostat creates a cybernetic loop to maintain room temperature. (Bộ điều nhiệt tạo ra một vòng lặp điều khiển học để duy trì nhiệt độ phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Cyberneticist (danh từ): nhà điều khiển học, chuyên gia trong lĩnh vực điều khiển học.
- The cyberneticist presented a new theory on feedback systems. (Nhà điều khiển học đã trình bày một lý thuyết mới về hệ thống phản hồi.)
Cybernetic (adj): dạng rút gọn, vẫn giữ nguyên nghĩa nhưng ít dùng hơn.
- This is a cybernetic approach to problem-solving. (Đây là một cách tiếp cận điều khiển học để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Control-theoretic: thuộc về lý thuyết điều khiển (thường dùng trong kỹ thuật).
- Feedback-based: dựa trên phản hồi (mô tả hệ thống có cơ chế tự điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "cybernetic" là tính từ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "cybernetic" là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ phổ biến.