cycle on
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Quay lại điểm bắt đầu của một chu kỳ: "cycle on" mô tả hành động một quá trình, hệ thống, hoặc sự kiện tiếp tục diễn ra và trở về điểm khởi đầu của chu kỳ của nó, thường là lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Đèn giao thông quay lại chu kỳ sau mỗi 60 giây.)
- (Chương trình của máy sẽ tự động quay lại điểm bắt đầu chu kỳ sau mỗi lần giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cycle on and off": quay lại chu kỳ bật và tắt liên tục.
- The heater cycles on and off to maintain the temperature. (Máy sưởi bật và tắt theo chu kỳ để duy trì nhiệt độ.)
"to cycle on a timer": hoạt động theo chu kỳ dựa trên bộ hẹn giờ.
- The sprinkler system cycles on a timer every morning. (Hệ thống phun nước hoạt động theo chu kỳ dựa trên bộ hẹn giờ mỗi buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Cycle (n): chu kỳ, vòng tuần hoàn.
- The cycle of the seasons is predictable. (Chu kỳ của các mùa có thể dự đoán được.)
Cyclical (adj): có tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ.
- Economic trends are often cyclical. (Các xu hướng kinh tế thường có tính chu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Repeat: lặp lại.
- Recycle: tái chế (nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn; "cycle on" nhấn mạnh sự quay lại điểm bắt đầu của chu kỳ, không phải tái sử dụng vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cycle through: duyệt qua các bước trong một chu kỳ.
- The computer cycles through the options quickly. (Máy tính duyệt qua các tùy chọn theo chu kỳ một cách nhanh chóng.)
Cycle back: quay lại một điểm trong chu kỳ.
- After the break, we cycled back to the main topic. (Sau giờ nghỉ, chúng tôi quay lại chủ đề chính theo chu kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cycle on". Tuy nhiên, cụm từ "on a cycle" có thể dùng để chỉ trạng thái lặp lại.
- The seasons are on a cycle that never ends. (Các mùa nằm trong một chu kỳ không bao giờ kết thúc.)