cycle-car
/'saiklkɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ô tô nhỏ ba bánh (chạy xích): Một loại phương tiện giao thông nhỏ, nhẹ, thường có ba bánh và được trang bị động cơ, phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Tên gọi này kết hợp ý tưởng về một chiếc xe đạp ("cycle") và một chiếc ô tô ("car").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a collection of vintage cycle-cars from the 1910s. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các xe cycle-car cổ từ những năm 1910.)
- He restored an old French cycle-car to its original condition. (Anh ấy đã phục chế một chiếc cycle-car cũ của Pháp về tình trạng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sưu tầm để chỉ một loại phương tiện cụ thể, đã lỗi thời.
- Cycle-cars were an affordable alternative to full-sized automobiles in their time. (Cycle-cars từng là lựa chọn thay thế hợp túi tiền cho những chiếc ô tô cỡ lớn vào thời của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Microcar (n): Ô tô siêu nhỏ. Một thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ các loại xe ô tô rất nhỏ, có thể bao gồm cả các thiết kế tương tự cycle-car.
- Three-wheeler (n): Xe ba bánh. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ phương tiện cơ giới nào có ba bánh.
Từ đồng nghĩa
- Light car: Xe hơi nhẹ (một thuật ngữ lịch sử tương tự).
- Voiturette (từ tiếng Pháp): Xe hơi nhỏ (một thuật ngữ được sử dụng ở châu Âu cùng thời kỳ).
Lưu ý
- "Cycle-car" là một từ ghép cố định và một thuật ngữ lịch sử. Nó không được sử dụng để chỉ xe đạp, xe máy, hay các loại ô tô hiện đại. Không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- xe ô tô nhỏ ba bánh (chạy xích)