cyclobenzaprine

Học thuật
Thân thiện
cyclobenzaprine

A doctor prescribes cyclobenzaprine for a patient's muscle strain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Một loại thuốc giãn xương, được sử dụng để điều trị tình trạng co thắt cấp tính liên quan đến các chấn thương xương như đau lưng cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed cyclobenzaprine for my back spasms. (Bác sĩ đơn cyclobenzaprine cho chứng co thắt lưng của tôi.)
    • Cyclobenzaprine should only be used short-term for muscle relaxation. (Cyclobenzaprine chỉ nên được sử dụng trong thời gian ngắn để giãn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyclobenzaprine therapy": liệu pháp điều trị bằng cyclobenzaprine.
    • Short-term cyclobenzaprine therapy can be effective for acute muscle pain. (Liệu pháp cyclobenzaprine ngắn hạn có thể hiệu quả cho chứng đau cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Flexeril: Tên thương mại phổ biến của thuốc cyclobenzaprine.

    • Flexeril is a brand name for the drug cyclobenzaprine. (Flexeril tên thương mại của thuốc cyclobenzaprine.)
  • Muscle relaxant: Thuốc giãn (nhóm thuốc chung).

    • Cyclobenzaprine belongs to a class of drugs called muscle relaxants. (Cyclobenzaprine thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc giãn .)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle relaxant: thuốc giãn (từ chung cho nhóm thuốc).
  • Skeletal muscle relaxant: thuốc giãn xương (tên chính xác hơn của nhóm).
Lưu ý sử dụng
  • Danh từ:
    • "Cyclobenzaprine" một danh từ không đếm được khi chỉ loại thuốc nói chung. Khi nói về một viên thuốc cụ thể, thường dùng "a dose of cyclobenzaprine" hoặc "a cyclobenzaprine pill".
    • Đây một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, đơn dược phẩm.
cyclobenzaprine

A doctor prescribes cyclobenzaprine for a patient's muscle strain.

Noun
  1. (y học) thuốc làm bắp thịt bớt căng tên thương mại Flexeril dùng cho co thát các vết thương sâu