cyclonic

cyclonic

A satellite image shows a cyclonic cloud pattern over the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến xoáy thuận: "cyclonic" mô tả bất cứ điều đặc điểm của một xoáy thuận (cyclone), tức là một vùng áp thấp lớn với gió xoáy vào trong.
    • Mang tính chất bão nhiệt đới dữ dội: Từ này cũng chỉ các hiện tượng thời tiết giống như bão nhiệt đới mạnh, với sức tàn phá lớn.
    • Liên quan đến mô hình khí quyển xung quanh trung tâm áp thấp: Trong khí tượng học, "cyclonic" dùng để mô tả sự chuyển động của không khí (ngược chiều kim đồng hồBắc bán cầu) quanh một vùng áp thấp.
dụ sử dụng
  • (Khu vực đã trải qua sự tàn phá do xoáy thuận sau khi cơn bão đi qua.)
  • (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một mô hình mây dạng xoáy thuận trên đại dương.)
  • (Gió xoáy thuận có thể đạt tốc độ trên 200 km/giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyclonic circulation": sự hoàn lưu xoáy thuận, chỉ dòng không khí xoáy quanh một vùng áp thấp.
    • The cyclonic circulation brought heavy rain to the coastal area. (Sự hoàn lưu xoáy thuận đã mang mưa lớn đến khu vực ven biển.)
  • "cyclonic activity": hoạt động xoáy thuận, đề cập đến sự hình thành phát triển của các xoáy thuận.
    • Meteorologists are monitoring the cyclonic activity in the Pacific. (Các nhà khí tượng đang theo dõi hoạt động xoáy thuậnThái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclone (danh từ): xoáy thuận, cơn bão nhiệt đới.
    • A cyclone is approaching the coast. (Một cơn xoáy thuận đang tiến gần đến bờ biển.)
  • Anticyclonic (tính từ): thuộc về xoáy nghịch (ngược lại với xoáy thuận).
    • Anticyclonic weather usually brings clear skies. (Thời tiết xoáy nghịch thường mang lại bầu trời quang đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stormy: bão tố, dữ dội (nhấn mạnh tính chất khắc nghiệt).
    • The cyclonic sea made sailing dangerous. (Biển động do xoáy thuận khiến việc đi thuyền trở nên nguy hiểm.)
  • Tropical: nhiệt đới (liên quan đến bão nhiệt đới).
    • The cyclonic system developed into a tropical storm. (Hệ thống xoáy thuận đã phát triển thành một cơn bão nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "cyclonic", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả):
    • Develop into a cyclonic system: phát triển thành một hệ thống xoáy thuận.
      • The low-pressure area may develop into a cyclonic system. (Vùng áp thấp có thể phát triển thành một hệ thống xoáy thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "cyclonic", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ):
    • Cyclonic energy: năng lượng dữ dội như bão.
      • Her speech had a cyclonic energy that captivated the audience. (Bài phát biểu của ấy một năng lượng dữ dội như bão, thu hút khán giả.)