cyclopia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, Dị tật bẩm sinh):
- Quái tượng một hốc mắt: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp và nghiêm trọng, trong đó thai nhi phát triển chỉ có một hốc mắt duy nhất nằm chính giữa trán, thay vì hai mắt riêng biệt. Đây thường là một phần của hội chứng holoprosencephaly (não trước không phân chia).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ultrasound revealed a severe fetal anomaly diagnosed as cyclopia. (Siêu âm cho thấy một dị tật thai nhi nghiêm trọng được chẩn đoán là quái tượng một hốc mắt.)
- Cyclopia is an extremely rare condition that is not compatible with life after birth. (Quái tượng một hốc mắt là một tình trạng cực kỳ hiếm gặp và không thể sống sót sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A case of cyclopia": Một ca bệnh/quái tượng một hốc mắt.
- The medical journal published a detailed report on a case of cyclopia. (Tạp chí y học đã công bố một báo cáo chi tiết về một ca quái tượng một hốc mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclopean (adj): (Thuộc về) Cyclops/người khổng lồ một mắt trong thần thoại; (mang tính ẩn dụ) có quy mô khổng lồ, đồ sộ.
- The cyclopean walls of the ancient city were impressive. (Những bức tường đồ sộ của thành phố cổ đại rất ấn tượng.)
- Holoprosencephaly (n): Dị tật não trước không phân chia, thường liên quan đến cyclopia.
- Synophthalmia (n): Một thuật ngữ y học khác mô tả tình trạng hai mắt hợp nhất một phần.
Từ đồng nghĩa
- Synophthalmia (n): (Thuật ngữ y học chuyên ngành) Mắt hợp nhất.
- Monophthalmia (n): (Thuật ngữ mô tả chung) Tình trạng chỉ có một mắt.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ Cyclops - tên của một chủng tộc người khổng lồ một mắt trong thần thoại Hy Lạp.
- "Cyclopia" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- quái tượng một hốc mắt