cymule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Xim (kiểu cụm hoa): Một kiểu cụm hoa phân nhánh, trong đó trục chính kết thúc bằng một hoa và sự phát triển tiếp tục từ các chồi bên.
- Cụm hoa nhỏ: Một dạng cyme (xim) nhỏ, thường có số lượng hoa ít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inflorescence is a cymule, characteristic of some species in the family. (Cụm hoa là một xim nhỏ, đặc trưng của một số loài trong họ này.)
- Botanists observed a simple cymule with only three flowers. (Các nhà thực vật học quan sát thấy một xim đơn giản chỉ có ba bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả phân loại thực vật: Thuật ngữ "cymule" thường được sử dụng trong các khóa phân loại hoặc mô tả hình thái học để chỉ một dạng cụm hoa cụ thể, giúp phân biệt giữa các chi và loài.
- The key to identifying this genus is the presence of a terminal cymule. (Chìa khóa để nhận dạng chi này là sự có mặt của một xim ở ngọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyme (n): Xim. Đây là thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ kiểu cụm hoa phân nhánh mà "cymule" là một dạng nhỏ của nó.
- Cymose (adj): Thuộc về kiểu xim, có dạng xim.
- A cymose inflorescence. (Một cụm hoa dạng xim.)
Từ đồng nghĩa
- Small cyme: Xim nhỏ.
- Little cluster: Cụm hoa nhỏ.
Noun
- (thực vật học) xim (kiểu cụm hoa), thường có ít hoa