cymule

Học thuật
Thân thiện
cymule

A small cymule of white flowers blooms on the branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Xim (kiểu cụm hoa): Một kiểu cụm hoa phân nhánh, trong đó trục chính kết thúc bằng một hoa sự phát triển tiếp tục từ các chồi bên.
    • Cụm hoa nhỏ: Một dạng cyme (xim) nhỏ, thường số lượng hoa ít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inflorescence is a cymule, characteristic of some species in the family. (Cụm hoa một xim nhỏ, đặc trưng của một số loài trong họ này.)
    • Botanists observed a simple cymule with only three flowers. (Các nhà thực vật học quan sát thấy một xim đơn giản chỉ ba bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả phân loại thực vật: Thuật ngữ "cymule" thường được sử dụng trong các khóa phân loại hoặc mô tả hình thái học để chỉ một dạng cụm hoa cụ thể, giúp phân biệt giữa các chi loài.
    • The key to identifying this genus is the presence of a terminal cymule. (Chìa khóa để nhận dạng chi này sự có mặt của một xim ở ngọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyme (n): Xim. Đây thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ kiểu cụm hoa phân nhánh "cymule" một dạng nhỏ của .
  • Cymose (adj): Thuộc về kiểu xim, dạng xim.
    • A cymose inflorescence. (Một cụm hoa dạng xim.)
Từ đồng nghĩa
  • Small cyme: Xim nhỏ.
  • Little cluster: Cụm hoa nhỏ.
cymule

A small cymule of white flowers blooms on the branch.

Noun
  1. (thực vật học) xim (kiểu cụm hoa), thường ít hoa