cynically

cynically

Larsen's frost-blackened lips curved cynically.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Một cách hoài nghi, giễu cợt: "cynically" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự hoài nghi về động cơ hoặc sự chân thành của người khác, thường mang tính tiêu cực, mỉa mai hoặc cho rằng mọi người đều hành động lợi ích cá nhân. - Một cách cay độc, châm biếm: cũng có thể chỉ cách nói năng hoặc hành xử với sự thiếu tin tưởng vào lòng tốt hoặc sự trung thực của con người.

dụ sử dụng
  • (Đôi môi đen sương giá của Larsen cong lên một cách giễu cợt.)
  • ( ấy nhận xét một cách hoài nghi rằng các chính trị gia chỉ quan tâm đến phiếu bầu.)
  • (Anh ta khai thác tình huống một cách cay độc lợi ích riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh cynically": cười một cách giễu cợt, thể hiện sự hoài nghi hoặc khinh thường.

    • He laughed cynically when she promised to help. (Anh ta cười giễu cợt khi ấy hứa sẽ giúp đỡ.)
  • "to act cynically": hành động một cách hoài nghi, thường lợi ích cá nhân không quan tâm đến đạo đức.

    • The company acted cynically by cutting safety measures to save money. (Công ty đã hành động một cách hoài nghi bằng cách cắt giảm các biện pháp an toàn để tiết kiệm tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynical (tính từ): hoài nghi, giễu cợt.
    • He has a cynical view of human nature. (Anh ta cái nhìn hoài nghi về bản chất con người.)
  • Cynicism (danh từ): sự hoài nghi, thái độ giễu cợt.
    • Her cynicism prevented her from trusting anyone. (Sự hoài nghi của ấy ngăn cản ấy tin tưởng bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastically (một cách mỉa mai, châm biếm): nhấn mạnh vào sự mỉa mai hơn hoài nghi.
    • He spoke sarcastically about their efforts. (Anh ta nói một cách mỉa mai về những nỗ lực của họ.)
  • Distrustfully (một cách nghi ngờ, không tin tưởng): tập trung vào sự thiếu tin tưởng.
    • She looked at him distrustfully. ( ấy nhìn anh ta một cách nghi ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "cynically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Look cynically at: nhìn một cách hoài nghi vào.
      • Many people look cynically at political promises. (Nhiều người nhìn một cách hoài nghi vào những lời hứa chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Cynically speaking: nói một cách hoài nghi (dùng để mở đầu một nhận xét mang tính hoài nghi).
    • Cynically speaking, the only reason he helped was to get publicity. (Nói một cách hoài nghi, lý do duy nhất anh ta giúp đỡ để được quảng bá.)