cynicism

/'sinisizm/
Học thuật
Thân thiện
cynicism

A weary traveler regards the city's bright advertisements with cynicism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Thái độ hoài nghi, sự yếm thế: Một thái độ tin rằng mọi người đều động cơ ích kỷ không đáng tin cậy, dẫn đến sự nghi ngờ sâu sắc về lòng tốt, tính chân thật hoặc động cơ của người khác.
    • Sự châm biếm, giễu cợt cay độc: Một cách diễn đạt hoặc thái độ chế giễu, chua cay, đặc biệt về những ý tưởng lý tưởng hoặc cao đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant cynicism makes it hard to have an optimistic conversation. (Thái độ hoài nghi thường trực của anh ấy khiến việc một cuộc trò chuyện lạc quan trở nên khó khăn.)
    • She viewed the politician's promises with deep cynicism. ( ấy nhìn những lời hứa của chính trị gia với sự hoài nghi sâu sắc.)
    • The article was full of bitter cynicism about modern love. (Bài báo đầy sự châm biếm cay đắng về tình yêu hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a healthy dose of cynicism": một chút hoài nghi cần thiết, lành mạnh.
    • It's good to approach advertising with a healthy dose of cynicism. (Tiếp cận quảng cáo với một chút hoài nghi cần thiết điều tốt.)
  • "to be steeped in cynicism": ngập tràn trong sự hoài nghi/yếm thế.
    • The character in the novel is steeped in cynicism after years of betrayal. (Nhân vật trong tiểu thuyết ngập tràn trong sự yếm thế sau nhiều năm bị phản bội.)
Biến thể từ liên quan
  • Cynic (danh từ): người tư tưởng hoài nghi, người yếm thế.
    • He's such a cynic; he never believes anyone's good intentions. (Anh ta đúng một kẻ hoài nghi; anh ta không bao giờ tin vào ý định tốt của ai cả.)
  • Cynical (tính từ): hoài nghi, yếm thế, chua cay.
    • She gave a cynical laugh when he mentioned "true love". ( ấy cười một cách chua cay khi anh ta nhắc đến "tình yêu đích thực".)
Từ đồng nghĩa
  • Skepticism: chủ nghĩa hoài nghi (thường mang tính chất nghi ngờ dựa trên lý trí hơn cảm xúc tiêu cực).
  • Distrust: sự không tin tưởng.
  • Sarcasm: sự châm biếm, mỉa mai (thể hiện qua lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • Cynicism is the armor of the disappointed: Sự hoài nghi lớp áo giáp của những kẻ thất vọng. (Thành ngữ diễn tả rằng thái độ hoài nghi thường xuất phát từ những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.)
cynicism

A weary traveler regards the city's bright advertisements with cynicism.

danh từ
  1. cynicsm thuyết khuyến nho
  2. tính hoài nghi, tính yếm thế
  3. tính hay chỉ trích cay độc; tính hay nhạo báng, tính hay giễu cợt
  4. lời nói chua cay; lòi nhạo báng, lời giễu cợt