cynégétique

Học thuật
Thân thiện
cynégétique

La chasse cynégétique est une activité réglementée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) săn bắn: Từ này mô tả những liên quan đến hoạt động săn bắn, đặc biệtsăn bắn như một thú tiêu khiển hoặc thể thao.
  2. Danh từ giống cái:

    • Nghệ thuật săn bắn: Chỉ toàn bộ kiến thức, kỹ thuật tập quán liên quan đến việc săn bắn, được xem như một bộ môn hoặc một truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La tradition cynégétique est très ancienne dans cette région. (Truyền thống săn bắnvùng này rất lâu đời.)
    • Il a acheté un équipement cynégétique complet. (Anh ấy đã mua một bộ trang thiết bị săn bắn đầy đủ.)
  • Danh từ:

    • La cynégétique était une compétence essentielle pour la noblesse médiévale. (Nghệ thuật săn bắnmột kỹ năng thiết yếu của giới quý tộc thời trung cổ.)
    • Ce livre traite de la cynégétique moderne. (Cuốn sách này bàn về nghệ thuật săn bắn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éthique cynégétique": Đạo đức săn bắn, đề cập đến các quy tắc cách ứng xử trách nhiệm trong hoạt động săn bắn.

    • Les chasseurs doivent respecter une stricte éthique cynégétique. (Các thợ săn phải tuân thủ một đạo đức săn bắn nghiêm ngặt.)
  • "Société cynégétique": Hội săn bắn, một tổ chức hoặc câu lạc bộ dành cho những người chung sở thích săn bắn.

    • Il est membre d'une société cynégétique locale. (Ông ấythành viên của một hội săn bắn địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynégète (danh từ): Thợ săn, người đi săn (thường chỉ người săn bắn như một thú tiêu khiển, có học thức về nghệ thuật săn bắn).
    • Un cynégète expérimenté connaît bien les habitudes des animaux. (Một thợ săn kinh nghiệm hiểu tập tính của các loài thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la chasse: (Thuộc về/Liên quan đến) săn bắn (cho nghĩa tính từ).
  • Art de la chasse: Nghệ thuật săn bắn (cho nghĩa danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp được hình thành từ từ "cynégétique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cynégétique")

cynégétique

La chasse cynégétique est une activité réglementée.

tính từ
  1. (thuộc) săn bắn
    • Plaisirs cynégétiques
      thú vui săn bắn
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật săn bắn